DPR Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DPR VINA
15
进口笔数
0
出口笔数
$645.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317527885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW7WY0N |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Lầu 2, 52 Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DPR VINA |
| 企业英文名称 | DPR VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 52 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84779016052 |
| 邮箱 | hienphambichkh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $452.8K |
| 英国 | 1 | $192.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIY Power System Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| DPX Power Global B.V. | 荷兰 | 1 | $192.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | 1 | $40.0K | 增材制造机、其他钢铁制品 |
| Wuxi Giant Brand Thermal Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangxi Gujie Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 钢绞线缆 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Binzhou Tongchuang Chemical Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 纱线及绳制品、其他纺织制品 |
| Xuzhou Zhuohong Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 增材制造机 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 工业干燥机 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | DIY POWER SYSTEM CO LTD | 中国 | $105.5K |
| 2025-12-26 | 75千伏安以下柴油发电机组 | DIY POWER SYSTEM CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-13 | 75kVA以下柴油发电机组 | DIY POWER SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-24 | 大功率柴油发电机组 | DIY POWER SYSTEM CO LTD | 中国 | $207.6K |
| 2025-05-09 | 衬背铝箔 | WUXI GIANT BRAND THERMAL INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |