Tech Evolution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECH EVOLUTION
2
进口笔数
84
出口笔数
$88.2K
进口金额
$353.2K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400906794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3P09AX |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Long, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH EVOLUTION |
| 企业英文名称 | TECH EVOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972443402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $88.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $349.0K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.2K | 蓄电池零件、其他手工工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $123.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $118.2K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| HAN Co., Ltd. | 越南 | 50 | $103.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.2K | 处理器及控制器、通信设备零件 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷电路、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 工业干燥机 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2023-11-17 | 超声波机床 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2023-11-17 | 单功能打印机 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2023-11-17 | 其他功能机器 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2023-11-17 | 单功能打印机 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2023-11-17 | 金属加工中心 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2023-11-17 | 超声波机床 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $387 |
| 2023-11-17 | 金属加工中心 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.3K |
| 2023-11-17 | 金属加工中心 | Shenzhen Yizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $209 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $209 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $76 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $261 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $266 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $266 |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | Daram Technology Co., Ltd. | 韩国 | $266 |