ADL Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ ADL
10
进口笔数
0
出口笔数
$121.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300875912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEACQP3 |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ ADL |
| 企业英文名称 | ADL TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979774098 |
| 邮箱 | adlvn.adm@adlvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.6K |
| 马来西亚 | 1 | $35.0K |
| 印度 | 2 | $24.7K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 2 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAGLE GLORY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $45.5K | 电信仪器、非玻璃化转印纸 |
| Guangxi Shengqian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Mallikarjuna Apex Enterprises | 印度 | 2 | $24.7K | 假发用加工毛发 |
| Golden Agri International | 斯里兰卡 | 1 | $7.0K | 其他羧酸衍生物、纯蔗糖 |
| Sungwoo Technon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Hefei BOE Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $370 | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 油漆颜料 | GUANGXI SHENGQIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 油漆颜料 | GUANGXI SHENGQIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-17 | 油漆颜料 | GUANGXI SHENGQIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-17 | 油漆颜料 | GUANGXI SHENGQIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-08 | 非PP/PE纤维袋包 | GOLDEN AGRI INTERNATIONAL | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-19 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $50 |
| 2025-02-14 | 非CRT显示器 | SG ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SUNGWOO TECHRON CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-04-12 | 塑料封口件 | HEFEI BOE DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-04-12 | 塑料包装箱 | HEFEI BOE DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |