Bang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bằng Long
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105301727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R1X02Y |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẰNG LONG |
| 企业英文名称 | BANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912655145 |
| 邮箱 | banglong2005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.38M |
| 日本 | 1 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aobang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $455.3K | 1kg以下胶粘剂、淀粉胶 |
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.6K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Jinhua Fengyun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.0K | 淀粉胶、合成纤维油布 |
| AMC Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.7K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Shanghai Lvshun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.3K | 其他机器刀具、其他造纸机械 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.9K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Hengli International Corporation | 加拿大 | 1 | $68.5K | 其他造纸机械 |
| ZKM Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他橡塑机械、电视接收装置 |
| Guangdong Huasu Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他功能机器、其他橡塑机械 |
| Jiangsu Newkuani Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.0K | 皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 8477机器零件 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-09 | 其他橡塑机械 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-09 | 其他机器刀具 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 包装机械 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-09 | 8477机器零件 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 淀粉胶 | Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-06-08 | 造纸机械零件 | Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-08 | 造纸机械零件 | Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 淀粉胶 | Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |