Bang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bằng Long
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105301727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R1X02Y |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẰNG LONG |
| 企业英文名称 | BANG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912655145 |
| 邮箱 | banglong2005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.31M |
| 日本 | 1 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aobang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 19 | $455.3K | 1kg以下胶粘剂、淀粉胶 |
| Jinhua Fengyun Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.0K | 淀粉胶、合成纤维油布 |
| Ningbo Guangyao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.0K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| AMC Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.7K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Shanghai Lvshun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.3K | 其他机器刀具、其他造纸机械 |
| Hengli International Corporation | 加拿大 | 1 | $68.5K | 其他造纸机械 |
| ZKM Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他橡塑机械、包装机械 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Guangdong Huasu Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Jiangsu Newkuani Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.0K | 皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-01-19 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-12-15 | 淀粉胶 | NINGBO GUANGYAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-23 | 皮带输送机 | JIANGSU NEWKUANI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-10-22 | 其他橡塑机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-22 | 其他橡塑机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-13 | 其他造纸机械 | HENGLI INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $22.0K |
| 2025-10-13 | 其他造纸机械 | HENGLI INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $46.5K |
| 2025-09-23 | 其他印刷机零件 | SHANGHAI LVSHUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |