Than Bang Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thần Bằng
95
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106438202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PSCB3X |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 167 Phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẦN BẰNG |
| 企业英文名称 | THAN BANG EXPORT IMPORT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 344 ngõ 342 phố Ngọc Lâm, tổ 7, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936299338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960920 | 铅笔芯 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chenzhiguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.28M | 矿物棉、圆珠笔 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $766.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 剪刀及刀片 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-27 | 金属办公设备 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他墨水 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-27 | 其他手工工具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-27 | 金属办公文具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-27 | 金属办公设备 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 餐具及刀片 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-27 | 金属办公文具 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-27 | 剪刀及刀片 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-27 | 餐具及刀片 | GUANGXI CHENZHIGUANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |