CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 非在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$122.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600895206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPEN9EM |
| 成立日期 | 2007-06-08 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CAO SU CHENG TAI |
| 企业英文名称 | CHENG TAI RUBBER INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842518971278 |
| 邮箱 | caosuchengtai1234@gmail.com |
| 传真 | 02518971277 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 265.048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $122.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayon Consolidated Inc. | 菲律宾 | 3 | $122.7K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-07 | 谷物加工机零件 | MAYON CONSOLIDATED INC | 菲律宾 | $40.6K |
| 2025-01-06 | 谷物加工机零件 | MAYON CONSOLIDATED INC | 菲律宾 | $1.2K |
| 2025-01-06 | 谷物加工机零件 | MAYON CONSOLIDATED INC | 菲律宾 | $2.9K |
| 2025-01-06 | 谷物加工机零件 | MAYON CONSOLIDATED INC | 菲律宾 | $35.9K |
| 2023-10-09 | 谷物加工机零件 | MAYON CONSOLIDATED INC | 菲律宾 | $42.1K |