AN THANH PHAT TELECOMMUNICATIONS TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DV VIễN THôNG AN THàNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801325874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHKE0D4 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 36 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DV VIỄN THÔNG AN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Hoàng Quốc Việt, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84866568599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $37.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-31 | 1000伏以下插头插座 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-05-31 | 广播发射设备 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-05-31 | 通信设备 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $734 |
| 2025-05-31 | 绝缘电线 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-05-31 | 其他电视摄像机 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-31 | 彩色电视接收机 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-05-31 | 硬质PVC管 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2025-05-31 | 其他电视摄像机 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-31 | 彩色电视接收机 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-05-31 | 其他电视摄像机 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |