Phu Hai Hong Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHú HảI HồNG VIệT NAM

12
进口笔数
84
出口笔数
$55.6K
进口金额
$668.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $140.4K · 10 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $52.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $57.8K · 6 笔2025-08进口 $20.4K · 3 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $140.4K · 10 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $58.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 10 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $52.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301271984
企查查编码QVN83QEB14
成立日期2024-01-12
联系地址Thửa đất số 394, tờ bản đồ số 90, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚ HẢI HỒNG VIỆT NAM
企业英文名称PHU HAI HONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 72, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84976711569
邮箱tannguyen16289@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
846290其他金属加工机床
830220贱金属脚轮
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
841440牵引式空压机
841989温控处理设备
846150金属切割锯
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
442199其他木制品
846290其他金属加工机床
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$55.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$668.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sikerel Technology Co., Ltd.中国6$27.2K其他塑料制品、贱金属脚轮
SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国4$21.9K非办公金属家具、其他泡沫塑料
Shenzhen Solarcarry Technology Co., Ltd.中国1$3.8K静止变流器
Sikerel Technology Co., Ltd.古巴1$2.7K牵引式空压机、其他金属加工机床

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南56$447.1K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南28$221.4K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25金属切割锯SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$980
2026-03-25半导体制造设备SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$790
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.4K
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.7K
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$875
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$364
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$896
2026-03-25非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.4K
2026-03-25其他钢铁制品SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$660
2026-03-19非办公金属家具SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.3K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10金属切割锯SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-10半导体制造设备SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-10半导体制造设备SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-10金属切割锯SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-06其他木家具STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$603
2026-04-06其他木家具STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$603
2026-04-03半导体制造设备SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-03金属切割锯SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-02非办公金属家具STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$527
2026-04-02非办公金属家具STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Hai Hong Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →