Phu Hai Hong Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHú HảI HồNG VIệT NAM
12
进口笔数
84
出口笔数
$55.6K
进口金额
$668.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301271984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83QEB14 |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 394, tờ bản đồ số 90, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÚ HẢI HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHU HAI HONG VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84976711569 |
| 邮箱 | tannguyen16289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $668.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikerel Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.2K | 其他塑料制品、贱金属脚轮 |
| SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 4 | $21.9K | 非办公金属家具、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Solarcarry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 静止变流器 |
| Sikerel Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.7K | 牵引式空压机、其他金属加工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $447.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $221.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属切割锯 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-25 | 半导体制造设备 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $790 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $364 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $896 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-19 | 非办公金属家具 | SIKEREL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 金属切割锯 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 半导体制造设备 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 半导体制造设备 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 金属切割锯 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-03 | 半导体制造设备 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 金属切割锯 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-02 | 非办公金属家具 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |