Petfood Hoang Gia Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETFOOD HOàNG GIA PHúC
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314596626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPBDYQ9 |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Tầng 6 Phòng 8 Tòa nhà Charmington La Pointe,181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETFOOD HOÀNG GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | PETFOOD HOANG GIA PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Phòng 33 Tòa nhà Charmington La Pointe ,181 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84909188819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.64M |
| 美国 | 2 | $454.8K |
| 澳大利亚 | 5 | $276.7K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $256.4K |
| 巴拉圭 | 3 | $183.0K |
| 加拿大 | 1 | $163.8K |
| 阿根廷 | 3 | $106.8K |
| 新西兰 | 1 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU OL Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $1.03M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Han Ju Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $541.2K | 猫狗饲料、其他动物产品 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $513.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| K PRO US LP | 美国 | 2 | $454.8K | 肉粉粒 |
| MJI Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $163.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| K PRO GmbH | 德国 | 4 | $149.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $86.1K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| F TKO Italia S.r.l. | 阿根廷 | 2 | $53.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Limra Overseas FZCO | 阿联酋 | 2 | $42.3K | 鱼虾粉粒 |
| Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.8K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他动物产品 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $3 |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1 |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1 |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他动物产品 | Protein Resources Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $3 |
| 2026-04-02 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $149.9K |
| 2026-04-02 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $149.9K |
| 2026-02-26 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $155.0K |
| 2026-01-22 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 巴拉圭 | $42.9K |