Tecapro Communication & Information Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông - Tecapro
- 邮箱70
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
5
进口笔数
33
出口笔数
$1.53M
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-10
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105398885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8BK9T2 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG - TECAPRO |
| 企业英文名称 | TECAPRO - COMMUNICATION AND INFORMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437163227 |
| 邮箱 | tecapro@tecapro.com.vn |
| 传真 | +842437163226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.25M |
| 墨西哥 | 1 | $256.7K |
| 美国 | 1 | $19.2K |
| 中国台湾 | 1 | $908 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $3.22M |
| 海地 | 1 | $293.6K |
| 老挝 | 1 | $81.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Desay Battery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.24M | 锂离子电池、锂原电池 |
| Advance Technology Solutions Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $275.9K | 通信设备、存储单元 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 通信设备零件、通信设备 |
| FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $908 | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.68M | 氢、氮 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.54M | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 1 | $293.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Star Telecom | 印度 | 1 | $81.8K | 绝缘电线、通信设备 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他化学制剂、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | FS TECH PTE. LTD. | 中国 | $899 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | FS TECH PTE. LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-09 | 锂离子电池 | HUIZHOU DESAY BATTERY CO LTD | 中国 | $1.24M |
| 2026-02-02 | 通信设备 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $389 |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $175 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $204 |
| 2025-05-26 | 8471机器零件 | ADVANCE TECHNOLOGY SOLUTIONS CORP ORATION PTE.LTD. | 美国 | $19.2K |
| 2024-03-26 | 存储单元 | ADVANCE TECHNOLOGY SOLUTIONS CORP ORATION PTE.LTD. | 墨西哥 | $256.7K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $3 |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 存储单元 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $21.7K |
| 2026-03-10 | 其他自动数据处理部件 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $3.9K |
| 2026-03-10 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $84 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $5 |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 其他电路开关装置 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $2 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $6 |
| 2026-03-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 海地 | $34.7K |