Greenfeed Vietnam Corporation - Dong Nai Branch

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công ty CP GREENFEED Việt Nam - Chi Nhánh Đồng Nai

366
进口笔数
0
出口笔数
$68.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
67
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.73M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $653.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $944.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $694.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $514.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $455.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $857.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $424.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $345.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $767.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $492.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.73M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $653.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $944.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $694.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $514.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $455.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.45M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.71M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.47M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $857.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $424.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $345.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $767.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.64M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.95M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.43M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100598642-019
企查查编码QVN7VGAVNR
成立日期2009-12-14
联系地址Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
企业英文名称GREENFEED VIET NAM CORPORATION – DONG NAI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
293040蛋氨酸化合物
230330酿造废料
292241氨基酸及酯类
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
292250含氧氨基化合物
230230小麦麸皮残渣
230649油菜籽油渣
170219乳糖浆<99%

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷60$32.20M
巴西42$16.69M
美国59$6.12M
中国93$3.21M
澳大利亚5$2.97M
日本26$1.42M
印度16$1.37M
印度尼西亚18$1.02M
马来西亚18$859.7K
乌克兰2$803.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡33$15.66M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡24$9.69M其他玉米、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡14$6.81M精炼棕榈油、大豆油渣
Bunge S.A.巴西12$4.82M其他玉米、大豆油渣
Stone Arch Commodities美国17$1.58M酿造废料、大豆油渣
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡18$1.01M蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯
Heilongjiang Eppen Biotech Co., Ltd.中国26$947.6K含氧氨基化合物、氨基酸及酯类
ADANI WILMAR LIMITED印度10$860.2K油菜籽油渣、碾磨大米
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾13$680.9K小麦麸皮残渣、精制豆油
Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd.中国20$591.7K含氧氨基化合物、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD中国$17.3K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$673.6K
2026-04-28猫狗饲料INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD中国$17.3K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$673.6K
2026-04-27其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$649.0K
2026-04-27其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$649.0K
2026-04-23含氧氨基化合物HEILONGJIANG JINXIANG BIOCHEMICAL CO LTD中国$28.7K
2026-04-23含氧氨基化合物HEILONGJIANG JINXIANG BIOCHEMICAL CO LTD中国$28.7K
2026-04-17其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$673.5K
2026-04-17其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$673.5K

相关企业 · 同类产品

Greenfeed Vietnam Corporation - Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →