Greenfeed Vietnam Corporation - Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công ty CP GREENFEED Việt Nam - Chi Nhánh Đồng Nai
366
进口笔数
0
出口笔数
$68.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100598642-019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VGAVNR |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | GREENFEED VIET NAM CORPORATION – DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 60 | $32.20M |
| 巴西 | 42 | $16.69M |
| 美国 | 59 | $6.12M |
| 中国 | 93 | $3.21M |
| 澳大利亚 | 5 | $2.97M |
| 日本 | 26 | $1.42M |
| 印度 | 16 | $1.37M |
| 印度尼西亚 | 18 | $1.02M |
| 马来西亚 | 18 | $859.7K |
| 乌克兰 | 2 | $803.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $15.66M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $9.69M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $6.81M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 12 | $4.82M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 17 | $1.58M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.01M | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| Heilongjiang Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $947.6K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| ADANI WILMAR LIMITED | 印度 | 10 | $860.2K | 油菜籽油渣、碾磨大米 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 13 | $680.9K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Inner Mongolia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $591.7K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $673.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $673.6K |
| 2026-04-27 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $649.0K |
| 2026-04-27 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $649.0K |
| 2026-04-23 | 含氧氨基化合物 | HEILONGJIANG JINXIANG BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-23 | 含氧氨基化合物 | HEILONGJIANG JINXIANG BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-17 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $673.5K |
| 2026-04-17 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $673.5K |