International Solution Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ GIảI PHáP QUốC Tế
163
进口笔数
0
出口笔数
$15.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101329778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D64UD9 |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | Tập thể 12A Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI PHÁP QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SOLUTION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tập thể 12A Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842439270184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $15.92M |
| 新西兰 | 1 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $8.56M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Xiamen Qiangli Jucai Opto-Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $5.07M | LED/LCD指示面板、通信设备零件 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.60M | LED照明装置、静止变流器 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 2 | $393.8K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Shenzhen Longrun LED Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.5K | 电动摩托车、非CRT显示器 |
| Good Gold Electronics Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $51.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理部件 |
| Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 人造香肠肠衣、纸手帕毛巾 |
| Hunan Huaxin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| Cangzhou Fuzuo Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.0K | 通信设备零件、其他钢铁结构体 |
| Colorlight Cloud Tech Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 其他电气设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 非LCD/OLED显示模组 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 静止变流器 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |