GIA THINH TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI GIA THịNH
2
进口笔数
4
出口笔数
$47.0K
进口金额
$29.4K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-03-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001247065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VXRTUG |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 26 – Liền Kề 6, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 – Liền Kề 6, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84971991128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $47.0K | 其他风扇、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $28.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HING TAT (VN) CO LTD | 越南 | 1 | $482 | 其他电子IC、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-08 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-05 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-05 | 其他风扇 | SHENZHEN SANQIAO ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $904 |
| 2026-03-10 | 钢铁软管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-10 | 其他钢铁管材 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 非农用喷雾器具 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-09 | 电气信号装置 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 信号装置零件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-03-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-03-09 | 塑料管件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-03-09 | 螺纹螺母 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-09 | 螺纹钢制管件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |