Dong Hui Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dong Hui

120
进口笔数
26
出口笔数
$5.85M
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $597.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $245.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 1 笔2024-07进口 $164.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.1K · 2 笔出口 $132.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-03进口 $240.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199.0K · 9 笔出口 $473.9K · 7 笔2025-10进口 $135.1K · 6 笔出口 $229.8K · 3 笔2025-11进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $362.8K · 8 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $545.1K · 8 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-06进口 $149.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $566.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $325.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.1K · 3 笔出口 $245.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 1 笔2024-07进口 $164.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $597.1K · 2 笔出口 $132.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-03进口 $240.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $304.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199.0K · 9 笔出口 $473.9K · 7 笔2025-10进口 $135.1K · 6 笔出口 $229.8K · 3 笔2025-11进口 $179.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $362.8K · 8 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-04进口 $545.1K · 8 笔出口 $21.0K · 2 笔2026-05进口 $20.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-06进口 $149.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $566.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107383796
企查查编码QVN3WSMJWP
成立日期2016-04-05
联系地址Lô thương mại số 01 tầng 03 Tòa nhà Luxury Park Views, D32 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONG HUI
企业英文名称DONG HUI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô thương mại số 01 tầng 03 Tòa nhà Luxury Park Views, D32 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84332688000
邮箱donghui.2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,113.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730630焊接钢管
731819其他螺纹紧固件
761090铝制结构体及部件
391810PVC地板/墙覆盖物
441233薄硬木胶合板
730661焊接方钢管
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
730830钢铁门窗
761699其他铝制品
790700其他锌制品
848180阀门龙头
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
731819其他螺纹紧固件
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国119$5.27M
中国台湾1$579.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$1.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Collab (HK) Construction Ltd.中国104$4.16M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Hong Kong Hua Xin Construction Co., Ltd.中国15$1.11M薄硬木胶合板、焊接方钢管
HONG-WEI ELECTRICAL INDUSTRY & CO., LTD中国台湾1$579.3K升降机、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南25$1.49M通信设备零件、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$33.0K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$61.3K
2026-07-31焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$114.2K
2026-07-24非耐火灰浆Collab (HK) Construction Ltd.中国$13.5K
2026-07-23焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$73.5K
2026-07-23焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$22.8K
2026-07-23焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$3.3K
2026-07-23焊接方钢管Collab (HK) Construction Ltd.中国$6.1K
2026-07-21PVC地板/墙覆盖物Collab (HK) Construction Ltd.中国$3.0K
2026-07-21PVC地板/墙覆盖物Collab (HK) Construction Ltd.中国$2.7K
2026-07-18塔式起重机Collab (HK) Construction Ltd.中国$123.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21非木预制建筑Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$14.7K
2026-05-21非木预制建筑Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$18.3K
2026-05-11钢铁门窗Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$615
2026-04-03钢铁门窗Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$616
2026-04-01其他钢铁管件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-04-01其他钢铁结构体Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-01钢铁门窗Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$372
2026-04-01铜绕组线Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$905
2026-04-01铝合金型材Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$203
2026-04-01不锈钢焊管Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$146

相关企业 · 同类产品

Dong Hui Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →