MNM Industrial Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 非数控金属冲孔机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP MNM

3
进口笔数
92
出口笔数
$111
进口金额
$5.13M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2025-06进口 $60 · 1 笔出口 $123.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $309.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 1 笔2025-06进口 $60 · 1 笔出口 $123.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702884193
企查查编码QVNAUP807D
成立日期2020-06-16
联系地址Số 9, đường D10, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP MNM
企业英文名称MNM INDUSTRIAL MECHANICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, đường D10, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84904543561
邮箱mnm.hoadon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721090镀涂钢板

出口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
845522冷轧机
846229数控金属成形机
846222数控金属折弯机
846239非数控金属剪机
846219金属热成型机
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
853649高压继电器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
洪都拉斯1$60
印度尼西亚2$51

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚28$1.88M
泰国31$1.57M
缅甸22$1.32M
洪都拉斯7$265.6K
萨尔瓦多1$37.7K
澳大利亚1$29.7K
柬埔寨2$27.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aluminium, S. de R.L.洪都拉斯1$60镀涂钢板
Marlin Jogia印度尼西亚2$51镀涂钢板

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sibtis Metal World Co., Ltd.泰国28$1.44M数控金属成形机、金属热成型机
Thein Than Brothers Co., Ltd.缅甸22$1.32M数控金属折弯机、瓷制卫生洁具
PT Delindo Eka Cipta Kharisma印度尼西亚4$340.5K冷轧机、非数控金属冲孔机
PT Musim Rezeki Makmur印度尼西亚5$299.9K非数控金属冲孔机、冷轧机
Aluminium, S. de R.L.洪都拉斯7$265.2K冷轧机、非数控金属冲孔机
CV Garuda Asia Semesta印度尼西亚4$237.9K冷轧机、非数控金属冲孔机
CV Sukses Karya Abadi印度尼西亚3$187.0K冷轧机、非数控金属冲孔机
PT Indodeli Makmur Sentosa印度尼西亚2$171.5K冷轧机、非数控金属冲孔机
PT Global Power Steel印度尼西亚2$158.3K冷轧机、非数控金属冲孔机
PT Panca Sukses Energi印度尼西亚2$103.0K冷轧机、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30镀涂钢板ALUMINIUM S DE R L洪都拉斯$60
2023-01-27镀涂钢板MARLIN JOGIA印度尼西亚$26
2023-01-19镀涂钢板MARLIN JOGIA印度尼西亚$25

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18冷轧机CV Sukses Karya Abadi印度尼西亚$27.3K
2026-04-18冷轧机CV Sukses Karya Abadi印度尼西亚$25.2K
2026-04-13冷轧机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$8.8K
2026-04-13冷轧机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$10.4K
2026-04-13非数控金属冲孔机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$6.5K
2026-04-13非数控金属冲孔机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$6.4K
2026-04-13冷轧机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$8.1K
2026-04-13非数控金属冲孔机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$6.3K
2026-02-07冷轧机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$44.0K
2026-02-07非数控金属冲孔机ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD泰国$2.2K

相关企业 · 同类产品

MNM Industrial Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →