MNM Industrial Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CôNG NGHIệP MNM
3
进口笔数
92
出口笔数
$111
进口金额
$5.13M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702884193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUP807D |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 9, đường D10, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP MNM |
| 企业英文名称 | MNM INDUSTRIAL MECHANICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, đường D10, Khu dân cư Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904543561 |
| 邮箱 | mnm.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721090 | 镀涂钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 洪都拉斯 | 1 | $60 |
| 印度尼西亚 | 2 | $51 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $1.88M |
| 泰国 | 31 | $1.57M |
| 缅甸 | 22 | $1.32M |
| 洪都拉斯 | 7 | $265.6K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $37.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aluminium, S. de R.L. | 洪都拉斯 | 1 | $60 | 镀涂钢板 |
| Marlin Jogia | 印度尼西亚 | 2 | $51 | 镀涂钢板 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibtis Metal World Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $1.44M | 数控金属成形机、金属热成型机 |
| Thein Than Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $1.32M | 数控金属折弯机、瓷制卫生洁具 |
| PT Delindo Eka Cipta Kharisma | 印度尼西亚 | 4 | $340.5K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| PT Musim Rezeki Makmur | 印度尼西亚 | 5 | $299.9K | 非数控金属冲孔机、冷轧机 |
| Aluminium, S. de R.L. | 洪都拉斯 | 7 | $265.2K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| CV Garuda Asia Semesta | 印度尼西亚 | 4 | $237.9K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| CV Sukses Karya Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $187.0K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| PT Indodeli Makmur Sentosa | 印度尼西亚 | 2 | $171.5K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| PT Global Power Steel | 印度尼西亚 | 2 | $158.3K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
| PT Panca Sukses Energi | 印度尼西亚 | 2 | $103.0K | 冷轧机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 镀涂钢板 | ALUMINIUM S DE R L | 洪都拉斯 | $60 |
| 2023-01-27 | 镀涂钢板 | MARLIN JOGIA | 印度尼西亚 | $26 |
| 2023-01-19 | 镀涂钢板 | MARLIN JOGIA | 印度尼西亚 | $25 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 冷轧机 | CV Sukses Karya Abadi | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-04-18 | 冷轧机 | CV Sukses Karya Abadi | 印度尼西亚 | $25.2K |
| 2026-04-13 | 冷轧机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 冷轧机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2026-04-13 | 非数控金属冲孔机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 非数控金属冲孔机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 冷轧机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 非数控金属冲孔机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2026-02-07 | 冷轧机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $44.0K |
| 2026-02-07 | 非数控金属冲孔机 | ASSAWACHAN INTERTRADING CO LTD | 泰国 | $2.2K |