Kim Phat Tai Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 低脂乳粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM PHáT TàI
9
进口笔数
0
出口笔数
$461.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317743452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM16XQVV |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM PHÁT TÀI |
| 企业英文名称 | KIM PHAT TAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biê, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862948424 |
| 邮箱 | kimphattai2931@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 5 | $230.0K |
| 新西兰 | 1 | $87.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $68.5K |
| 美国 | 1 | $50.8K |
| 波兰 | 1 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Navigaator Ltd | 白俄罗斯 | 4 | $173.8K | 乳清制品、浓缩奶粉 |
| Tongs & Son Trading Pty. Ltd. | 新西兰 | 1 | $87.7K | 浓缩奶粉 |
| Tongs & Son Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $68.5K | 低脂乳粉 |
| Olam International Ltd. | 白俄罗斯 | 1 | $56.3K | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Baybridge Commodities Inc. | 美国 | 1 | $50.8K | 低脂乳粉、其他干酪 |
| PURE DAIRY ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $24.1K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 低脂乳粉 | TONGS & SON TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $68.5K |
| 2023-10-16 | 浓缩奶粉 | TONGS & SON TRADING PTY.LTD | 新西兰 | $87.7K |
| 2023-09-05 | 低脂乳粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 白俄罗斯 | $56.3K |
| 2023-09-05 | 乳清制品 | NAVIGAATOR LTD | 白俄罗斯 | $21.0K |
| 2023-08-29 | 低脂乳粉 | BAYBRIDGE COMMODITIES INC. | 美国 | $50.8K |
| 2023-08-28 | 乳清制品 | NAVIGAATOR LTD | 白俄罗斯 | $23.3K |
| 2023-08-28 | 低脂乳粉 | NAVIGAATOR LTD | 白俄罗斯 | $63.8K |
| 2023-07-18 | 低脂乳粉 | NAVIGAATOR LTD | 白俄罗斯 | $65.8K |
| 2023-06-05 | 乳清制品 | PURE DAIRY ASIA PTE LTD | 波兰 | $24.1K |