Kimlam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Lâm
430
进口笔数
1
出口笔数
$21.76M
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-11
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103683478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2JHYMT |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Lô A2.CN8 - Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +8418006696 |
| 邮箱 | kimlam@sdk.vn |
| 传真 | +842436462279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291531 | 乙酸乙酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 302 | $16.36M |
| 韩国 | 46 | $3.85M |
| 印度 | 25 | $788.1K |
| 中国 | 52 | $688.9K |
| 美国 | 5 | $71.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | 147 | $9.69M | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| DAILY POLYMER CORP | 中国台湾 | 93 | $4.54M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 46 | $3.85M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| T N C INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 54 | $1.95M | 硝酸纤维素 |
| Terra Bio Naturals Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $524.7K | 其他植物油、蓖麻油 |
| Guangzhou Xinyou Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $284.7K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $176.8K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| QUALIPOLY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 5 | $136.0K | 其他不饱和聚酯、环氧树脂 |
| Chemipac Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $71.3K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Ningbo Maik Daiye Co., Ltd. | 中国 | 4 | $350 | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Headway Advanced Materials Inc. | 越南 | 1 | $15.4K | 乙酸乙酯 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $40.8K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $40.8K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $44.0K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $44.0K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC. | 中国台湾 | $45.4K |
| 2026-04-20 | 蓖麻油 | ITC Next Inc. | 印度 | $32.6K |
| 2026-04-20 | 蓖麻油 | ITC Next Inc. | 印度 | $32.6K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $47.9K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $47.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 乙酸乙酯 | HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC | 越南 | $15.4K |