Kimlam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Lâm

430
进口笔数
1
出口笔数
$21.76M
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-11
最近出口
42
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.48M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $576.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $648.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $802.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $514.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $295.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $459.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $435.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $638.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $527.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $796.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $414.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $397.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $412.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $461.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $693.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.3K · 12 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $457.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $424.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $745.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $122.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $576.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $648.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $802.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $458.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $613.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $514.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $295.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $459.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $435.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $502.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $907.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $638.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $527.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $796.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $414.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $397.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $412.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $461.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $693.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $607.3K · 12 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-01进口 $457.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $424.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $745.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103683478
企查查编码QVNU2JHYMT
成立日期2009-04-10
联系地址Lô A2.CN8 - Cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+8418006696
邮箱kimlam@sdk.vn
传真+842436462279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,090亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
390750醇酸树脂
391220硝酸纤维素
151530蓖麻油
392330塑料容器
320417染料颜料
290943醚醇衍生物
340520木器上光剂
847982混合机
291570棕榈/硬脂酸

出口

HS 编码产品
291531乙酸乙酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾302$16.36M
韩国46$3.85M
印度25$788.1K
中国52$688.9K
美国5$71.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾147$9.69M聚氨酯、其他多硫化物
DAILY POLYMER CORP中国台湾93$4.54M醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚46$3.85M其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸
T N C INDUSTRIAL CO LTD中国台湾54$1.95M硝酸纤维素
Terra Bio Naturals Pvt. Ltd.印度17$524.7K其他植物油、蓖麻油
Guangzhou Xinyou Chemical Machinery Co., Ltd.中国7$284.7K混合机、钢制容器(>300升)
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港7$176.8K聚碳酸酯、其他聚醚
QUALIPOLY CHEMICAL CORP中国台湾5$136.0K其他不饱和聚酯、环氧树脂
Chemipac Pte. Ltd.新加坡4$71.3K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Ningbo Maik Daiye Co., Ltd.中国4$350滚珠轴承、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Headway Advanced Materials Inc.越南1$15.4K乙酸乙酯

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$40.8K
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$40.8K
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$45.4K
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$44.0K
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$44.0K
2026-04-24聚氨酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC.中国台湾$45.4K
2026-04-20蓖麻油ITC Next Inc.印度$32.6K
2026-04-20蓖麻油ITC Next Inc.印度$32.6K
2026-04-19聚氨酯AEKYUNG CHEMICALCO LTD韩国$47.9K
2026-04-19聚氨酯AEKYUNG CHEMICALCO LTD韩国$47.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11乙酸乙酯HEADWAY ADVANCED MATERIALS INC越南$15.4K

相关企业 · 同类产品

Kimlam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →