Hoà Bình Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Hòa Bình
58
进口笔数
0
出口笔数
$19.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101894681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWWA6QV |
| 成立日期 | 2006-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 07, Ngõ 1, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07, Ngõ 1, Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84245376013 |
| 邮箱 | duochoabinh@gmail.com |
| 传真 | +84245376011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 42 | $13.79M |
| 波兰 | 10 | $3.56M |
| 意大利 | 6 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polysan Ltd. | 俄罗斯 | 38 | $13.23M | 其他零售药品、玻璃容器 |
| Adamed Pharma S.A. | 波兰 | 10 | $3.56M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Medexport Italia | 意大利 | 5 | $1.19M | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Medexport Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $486.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Scientific Technological Pharmaceutical Firm (Polysan) Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $374.0K | 其他零售药品 |
| Polysan Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $194.6K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM POLYSAN, LTD | 俄罗斯 | $403.2K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM POLYSAN, LTD | 俄罗斯 | $403.2K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM POLYSAN, LTD | 俄罗斯 | $451.9K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | SCIENTIFIC TECHNOLOGICAL PHARMACEUTICAL FIRM POLYSAN, LTD | 俄罗斯 | $451.9K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $41.4K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $40.6K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $41.5K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $41.5K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $40.6K |
| 2026-04-03 | 其他零售药品 | Adamed Pharma S.A. | 波兰 | $40.4K |