HOI THANH CONSTRUCTION & CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VậT LIệU XâY DựNG Và XâY DựNG HOàI THANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200724067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND38ACQ3 |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Số 240, Ấp An Đức, Thị Trấn Đại Ngãi, Huyện Long Phú, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀI THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 240, Ấp An Đức, Xã Đại Ngãi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0346939633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiveways Clothing Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 非家用缝纫机 |
| PETER DUONG | 澳大利亚 | 1 | $657 | 食品加工机械 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非家用缝纫机 | Fiveways Clothing Pty Ltd | 澳大利亚 | $461 |
| 2024-10-24 | 非家用缝纫机 | Fiveways Clothing Pty Ltd | 澳大利亚 | $587 |
| 2024-09-17 | 食品加工机械 | PETER DUONG | 澳大利亚 | $657 |