PGA MINERAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOáNG SảN PGA
23
进口笔数
0
出口笔数
$275.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108366497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3XWMEG |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Số 13 lô N03, đường Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN BVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Z2-Căn 14 Gamuda city, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02462934689 |
| 邮箱 | khoangsanpga@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $275.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soktheara | 柬埔寨 | 23 | $275.1K | 其他天然砂、天然硅砂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2024-04-10 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2024-04-10 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2024-03-25 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2024-03-15 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2024-03-15 | 天然硅砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $31.4K |
| 2024-02-25 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2024-02-22 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $16.2K |
| 2024-02-21 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2024-02-20 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (COMBODIA) | 柬埔寨 | $4.0K |