SAFFRON TAY A TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 藏红花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAFFRON TâY á
9
进口笔数
0
出口笔数
$295.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110108165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A7E6MN |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 330/8 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAFFRON TÂY Á |
| 企业英文名称 | SAFFRON TAY A TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 330/8 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932101838 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091020 | 藏红花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 9 | $295.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | 9 | $295.6K | 藏红花 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-18 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $1.0K |
| 2024-08-18 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $4.5K |
| 2024-08-18 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $3.0K |
| 2024-08-18 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $2.0K |
| 2024-07-29 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $6.0K |
| 2024-07-29 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $2.0K |
| 2024-07-29 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $2.0K |
| 2024-03-05 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $6.0K |
| 2024-03-05 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $6.0K |
| 2024-03-05 | 藏红花 | BAHRAMAN SAFFRON CO | 伊朗 | $5.0K |