Star Spices Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 完整芫荽籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPICES STAR
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317721025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP471G9B |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 42 Đường số 7 KDC Conic, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPICES STAR |
| 企业英文名称 | SPICES STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường số 7 KDC Conic, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838383838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 091030 | 姜黄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $832.7K |
| 印度尼西亚 | 9 | $549.3K |
| 保加利亚 | 5 | $106.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $16.9K |
| 土耳其 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinaykumar & Co. | 印度 | 15 | $644.5K | 整孜然籽、未碾磨香料籽 |
| PT Gunung Rempah Mas | 印度尼西亚 | 7 | $436.8K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $116.9K | 整孜然籽、芝麻籽 |
| General Commodities Ltd. | 保加利亚 | 5 | $106.6K | 完整芫荽籽、葵花籽 |
| BSR Overseas LLP | 印度 | 1 | $71.2K | 其他干制豆类、干鹰嘴豆 |
| CV Agro Mega | 印度尼西亚 | 1 | $57.7K | 其他干果、整丁香 |
| CV Bumi Berkah | 印度尼西亚 | 1 | $54.8K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Lappex Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $16.9K | 完整芫荽籽 |
| Ditco Dis Ticaret Gida Sanayi Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $13.4K | 其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 姜黄 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 姜黄 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 姜黄 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 姜黄 | VINAYKUMAR & CO. | 印度 | $19.0K |
| 2026-04-22 | 整粒肉豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 整粒豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 整粒肉豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 整粒肉豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 整粒豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 整粒肉豆蔻 | PT GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | $3.1K |