Star Spices Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 完整芫荽籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPICES STAR

46
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $117.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317721025
企查查编码QVNP471G9B
成立日期2023-03-07
联系地址Số 42 Đường số 7 KDC Conic, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPICES STAR
企业英文名称SPICES STAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 42 Đường số 7 KDC Conic, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838383838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090921完整芫荽籽
090831整粒豆蔻
091099其他香料
090931整孜然籽
090961未碾磨香料籽
090710整丁香
090811整粒肉豆蔻
091030姜黄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度24$1.07M
印度尼西亚13$767.8K
保加利亚6$128.8K
土耳其2$35.9K
俄罗斯1$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinaykumar & Co.印度18$776.9K整孜然籽、未碾磨香料籽
GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚11$655.3K整丁香、整肉豆蔻衣
General Commodities Ltd.保加利亚6$128.8K完整芫荽籽、葵花籽
JABS INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度3$116.9K整孜然籽、芝麻籽
Aarti Trading印度2$109.5K鲜洋葱青葱、其他干果
BSR Overseas LLP印度1$71.2K其他干制豆类、干鹰嘴豆
CV Agro Mega印度尼西亚1$57.7K其他干果、整丁香
CV Bumi Berkah印度尼西亚1$54.8K整丁香、整肉豆蔻衣
Dipak Trading Co., Pte. Ltd.1$22.5K其他单一果蔬汁、整丁香
Lappex Ltd.俄罗斯1$16.9K完整芫荽籽

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29姜黄Vinaykumar & Co.印度$23.3K
2026-06-29姜黄Vinaykumar & Co.印度$19.0K
2026-06-25整丁香GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$53.9K
2026-06-25整粒豆蔻GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$2.8K
2026-06-25整丁香GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$577
2026-06-24其他香料Aarti Trading印度$56.4K
2026-06-12完整芫荽籽General Commodities Ltd.保加利亚$22.2K
2026-06-11整丁香GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$53.8K
2026-06-11整粒豆蔻GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$2.7K
2026-06-11整丁香GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚$528

相关企业 · 同类产品

Star Spices Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →