CTX International Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUốC Tế CTX
12
进口笔数
27
出口笔数
$1.85M
进口金额
$216.9K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107525634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGNAUG0 |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 1 Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ CTX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 1 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983878182 |
| 邮箱 | diep.ctx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.64M |
| 捷克 | 1 | $140.6K |
| 墨西哥 | 1 | $27.6K |
| 德国 | 1 | $19.5K |
| 韩国 | 2 | $9.1K |
| 乌克兰 | 1 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $114.3K |
| 瑞士 | 1 | $33.8K |
| 中国台湾 | 6 | $15.1K |
| 美国 | 1 | $13.2K |
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
| 伯利兹 | 1 | $6.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.7K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 阿联酋 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinhan DS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.80M | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| Rockwool A/S | 丹麦 | 1 | $19.5K | 矿物棉、多功能打印复印机 |
| Yoo & Best Corp. | 韩国 | 1 | $7.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、自粘塑料卷 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Ritex Co., Ltd. | 乌克兰 | 1 | $5.5K | 其他矿物加工机床、其他木工机床 |
| Vogi International Trading Co., Ltd. | 欧盟 | 1 | $5.2K | 静止变流器、其他通信设备 |
| Guangzhou Senke Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Catch Ball Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 加工牛马皮革、未印刷标签 |
| Zhejiang Laimengde Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 锅炉辅助设备、锅炉辅件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NSB Consumer Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $114.2K | 食品加工机械、其他食品制剂 |
| CH Precision SARL | 瑞士 | 1 | $33.8K | 音频放大器、其他录音设备 |
| NGUYEN TUAN HUNG | 美国 | 1 | $13.2K | 矿物棉、云母制品 |
| PHI THI LAN | 中国台湾 | 5 | $12.1K | 其他石膏制品、其他陶瓷制品 |
| PESTECH SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.3K | 可变电阻器、高压继电器 |
| Naya Logistics & Storage Inc. | 中国 | 1 | $6.9K | 通信设备、存储单元 |
| Indimex International Ltd. | 伯利兹 | 1 | $6.6K | 塑料/纺织手提包、非热带木框 |
| WAC Logistics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.7K | 其他鲜莴苣、其他食用蔬菜 |
| WING KIN TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 其他电路开关装置 |
| Shop Pi Pi Taiwan Studio | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他石膏制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 存储单元 | MB POWERSTAR LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-15 | 存储单元 | MB POWERSTAR LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-15 | 存储单元 | MB POWERSTAR LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-20 | 通信设备 | ROCKWOOL A | 德国 | $3.3K |
| 2025-08-20 | 通信设备 | ROCKWOOL A | 德国 | $9.3K |
| 2025-08-20 | 通信设备 | ROCKWOOL A | 德国 | $6.9K |
| 2025-06-26 | 通信设备 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-26 | 通信设备 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-26 | 通信设备 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-06-26 | 125W以下风扇 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | KUMKANG VALVE MFG CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-01-26 | 通信设备 | PESTECH SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-01-22 | 食品加工机械 | NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $617 |
| 2026-01-22 | 食品加工机械 | NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 食品加工机械 | NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $69.5K |
| 2026-01-22 | 食品加工机械 | NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2025-08-04 | 其他塑料制品 | NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2025-05-17 | 其他石膏制品 | SHOP PI PI TAIWAN STUDIO | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-04-03 | 其他纺织服装 | CHUTOO BIBI ROOKMA | 毛里求斯 | $1.3K |
| 2025-03-22 | 其他石膏制品 | PHI THI LAN | 中国台湾 | $2.5K |