CTX International Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他石膏制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUốC Tế CTX

12
进口笔数
27
出口笔数
$1.85M
进口金额
$216.9K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-17
最近出口
11
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $37.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $37.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107525634
企查查编码QVNVGNAUG0
成立日期2016-08-01
联系地址Số 2, Ngõ 1 Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ CTX
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Ngõ 1 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84983878182
邮箱diep.ctx@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
847170存储单元
851762通信设备
392690其他塑料制品
410719其他牛马皮革
56039370-150克非织造布
560819人造纤维绳
841451125W以下风扇
844110纸张切割机
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
680990其他石膏制品
843880食品加工机械
190590其他食品制剂
392690其他塑料制品
681490云母制品
841939工业干燥机
851762通信设备
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$1.64M
捷克1$140.6K
墨西哥1$27.6K
德国1$19.5K
韩国2$9.1K
乌克兰1$5.5K
意大利1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$114.3K
瑞士1$33.8K
中国台湾6$15.1K
美国1$13.2K
马来西亚1$9.3K
中国1$6.9K
伯利兹1$6.6K
新加坡1$4.7K
中国香港1$3.7K
阿联酋1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinhan DS Co., Ltd.韩国2$1.80M自动数据处理机处理部件、存储单元
Rockwool A/S丹麦1$19.5K矿物棉、多功能打印复印机
Yoo & Best Corp.韩国1$7.7K塑料涂布纸板(>150g/m²)、自粘塑料卷
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$6.3K360度挖掘机、其他塑料制品
Ritex Co., Ltd.乌克兰1$5.5K其他矿物加工机床、其他木工机床
Vogi International Trading Co., Ltd.欧盟1$5.2K静止变流器、其他通信设备
Guangzhou Senke Electronics Co. Ltd.中国香港1$2.8K含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理机处理部件
WSDA Trade Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Catch Ball Co., Ltd.韩国1$1.4K加工牛马皮革、未印刷标签
Zhejiang Laimengde Power Equipment Co., Ltd.中国1$1.3K锅炉辅助设备、锅炉辅件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NSB Consumer Products Pvt. Ltd.印度4$114.2K食品加工机械、其他食品制剂
CH Precision SARL瑞士1$33.8K音频放大器、其他录音设备
NGUYEN TUAN HUNG美国1$13.2K矿物棉、云母制品
PHI THI LAN中国台湾5$12.1K其他石膏制品、其他陶瓷制品
PESTECH SDN BHD马来西亚1$9.3K可变电阻器、高压继电器
Naya Logistics & Storage Inc.中国1$6.9K通信设备、存储单元
Indimex International Ltd.伯利兹1$6.6K塑料/纺织手提包、非热带木框
WAC Logistics Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.7K其他鲜莴苣、其他食用蔬菜
WING KIN TRANSPORTATION LTD中国香港1$3.7K其他电路开关装置
Shop Pi Pi Taiwan Studio中国台湾1$3.0K其他石膏制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15存储单元MB POWERSTAR LTD中国$80
2025-09-15存储单元MB POWERSTAR LTD中国$480
2025-09-15存储单元MB POWERSTAR LTD中国$300
2025-08-20通信设备ROCKWOOL A德国$3.3K
2025-08-20通信设备ROCKWOOL A德国$9.3K
2025-08-20通信设备ROCKWOOL A德国$6.9K
2025-06-26通信设备WSDA TRADE CO LTD中国$400
2025-06-26通信设备WSDA TRADE CO LTD中国$300
2025-06-26通信设备WSDA TRADE CO LTD中国$175
2025-06-26125W以下风扇WSDA TRADE CO LTD中国$600

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17阀门龙头KUMKANG VALVE MFG CO LTD韩国$500
2026-01-26通信设备PESTECH SDN BHD马来西亚$9.3K
2026-01-22食品加工机械NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$617
2026-01-22食品加工机械NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$4.6K
2026-01-22食品加工机械NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$69.5K
2026-01-22食品加工机械NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$6.6K
2025-08-04其他塑料制品NSB CONSUMER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$6.2K
2025-05-17其他石膏制品SHOP PI PI TAIWAN STUDIO中国台湾$3.0K
2025-04-03其他纺织服装CHUTOO BIBI ROOKMA毛里求斯$1.3K
2025-03-22其他石膏制品PHI THI LAN中国台湾$2.5K

相关企业 · 同类产品

CTX International Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →