Viptela Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIPTELA GROUP
7
进口笔数
0
出口笔数
$72.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315963597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX4RS3R |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIPTELA GROUP |
| 企业英文名称 | VIPTELA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441011 | 木质碎料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $72.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | 7 | $72.1K | PVC单丝棒材、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2024-11-26 | 木质碎料板 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-11-26 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2024-11-26 | 木质碎料板 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2024-11-26 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2024-11-26 | 木质碎料板 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $322 |
| 2024-11-26 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2024-11-26 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2024-10-08 | 粗PVC棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2024-10-08 | PVC单丝棒材 | SHEN PAO WOODEN CO LTD | 中国台湾 | $240 |