Polywax Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU POLYWAX
113
进口笔数
1
出口笔数
$3.27M
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901135771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQWP9RD |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 311A đường 179, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU POLYWAX |
| 企业英文名称 | POLYWAX MATERIALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 311A đường 179, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84914939913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.30M |
| 马来西亚 | 7 | $203.2K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $201.6K |
| 新西兰 | 4 | $159.6K |
| 美国 | 8 | $146.9K |
| 韩国 | 3 | $111.8K |
| 日本 | 4 | $82.9K |
| 印度 | 2 | $40.5K |
| 泰国 | 1 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Homart Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.83M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Univero Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $158.7K | 初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯 |
| Saudi Top Plastic Factory | 沙特阿拉伯 | 3 | $139.8K | 人造蜡、SAN共聚物 |
| Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.3K | 聚氨酯纺织物、染色棉经编织物 |
| Unixil Global FZCO | 阿联酋 | 2 | $117.0K | 人造蜡、其他不饱和无环烃 |
| Shandong Yuanbang New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.0K | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Hwaseung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $111.8K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| JR Poly, LLC | 美国 | 4 | $92.6K | 人造蜡 |
| CFP Corp. Corporation | 日本 | 4 | $82.9K | 人造蜡、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAZAH INDUSTRY GROUP | 1 | $23.0K | 人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含短链氯化石蜡化学品 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 含短链氯化石蜡化学品 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 含短链氯化石蜡化学品 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 含短链氯化石蜡化学品 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-04-21 | 其他乙烯聚合物 | HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-21 | 氧化铁 | XI'AN XUAN TAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他乙烯聚合物 | HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-21 | 氧化铁 | XI'AN XUAN TAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造蜡 | FAZAH INDUSTRY GROUP | — | $23.0K |