Polywax Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU POLYWAX

113
进口笔数
1
出口笔数
$3.27M
进口金额
$23.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-14
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.2K · 9 笔出口 $23.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $73.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $285.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $558.2K · 9 笔出口 $23.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901135771
企查查编码QVNPQWP9RD
成立日期2023-03-08
联系地址Số 311A đường 179, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU POLYWAX
企业英文名称POLYWAX MATERIALS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 311A đường 179, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84914939913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340490人造蜡
390320SAN共聚物
320417染料颜料
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
282110氧化铁
390950聚氨酯
292419无环酰胺衍生物
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
340490人造蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$2.30M
马来西亚7$203.2K
沙特阿拉伯6$201.6K
新西兰4$159.6K
美国8$146.9K
韩国3$111.8K
日本4$82.9K
印度2$40.5K
泰国1$19.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengshui Homart Technology Co., Ltd.中国59$1.83M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物
Univero Singapore Pte. Ltd.新加坡5$158.7K初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯
Saudi Top Plastic Factory沙特阿拉伯3$139.8K人造蜡、SAN共聚物
Wujiang Jinfeng Silk Co., Ltd.中国2$137.3K聚氨酯纺织物、染色棉经编织物
Unixil Global FZCO阿联酋2$117.0K人造蜡、其他不饱和无环烃
Shandong Yuanbang New Material Co., Ltd.中国6$112.0K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Hwaseung Chemical Co., Ltd.韩国3$111.8K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国3$95.1K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
JR Poly, LLC美国4$92.6K人造蜡
CFP Corp. Corporation日本4$82.9K人造蜡、丁苯/羧基丁苯橡胶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAZAH INDUSTRY GROUP1$23.0K人造蜡

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含短链氯化石蜡化学品SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$10.3K
2026-04-28含短链氯化石蜡化学品SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$9.3K
2026-04-28含短链氯化石蜡化学品SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$10.3K
2026-04-28含短链氯化石蜡化学品SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$9.3K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD中国$28.6K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD中国$28.6K
2026-04-21其他乙烯聚合物HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD中国$25.2K
2026-04-21氧化铁XI'AN XUAN TAI CHEMICAL CO LTD中国$17.5K
2026-04-21其他乙烯聚合物HENGSHUI HOMART TECHNOLOGY CO LTD中国$25.2K
2026-04-21氧化铁XI'AN XUAN TAI CHEMICAL CO LTD中国$17.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14人造蜡FAZAH INDUSTRY GROUP$23.0K

相关企业 · 同类产品

Polywax Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →