HA LONG TRADING ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN THươNG MạI Hạ LONG
9
进口笔数
7
出口笔数
$122.7K
进口金额
$279.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-10-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700252629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ640K9 |
| 成立日期 | 1998-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 14, phố Tuệ Tĩnh, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HA LONG TRADING ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Tuệ Tĩnh, khu Bạch Đằng 4, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84946951788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600.3531亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $121.2K |
| 越南 | 6 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $92.4K |
| 越南 | 1 | $46.4K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $78.8K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $42.4K | 液压气压阀门、钢铁脚手架支柱 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $486 | 3公斤以上绿茶 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRANDING CO LTD | 越南 | 2 | $485 | 3公斤以上绿茶 |
| ZIGONG HONGCHANG TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $483 | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANCHING TEA CO LTD | 越南 | 6 | $276.9K | 3公斤以上绿茶 |
| SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 玩具模型 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | — | $46.4K |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $679 |
| 2025-06-30 | 其他加工木材 | SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $910 |
| 2025-06-24 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | — | $46.4K |
| 2024-11-18 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | — | $45.4K |
| 2024-10-17 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | 越南 | $46.4K |
| 2023-11-08 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | 中国台湾 | $46.0K |
| 2023-10-10 | 3公斤以上绿茶 | SANCHING TEA CO LTD | 中国台湾 | $46.4K |