HA LONG TRADING ONE MEMBER LTD CO

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN THươNG MạI Hạ LONG

9
进口笔数
7
出口笔数
$122.7K
进口金额
$279.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-10-09
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2023-11进口 $243 · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245 · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-07进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $243 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2023-11进口 $243 · 1 笔出口 $46.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $245 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-11进口 $240 · 1 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245 · 1 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-07进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $238 · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700252629
企查查编码QVNKJ640K9
成立日期1998-12-19
联系地址Số nhà 14, phố Tuệ Tĩnh, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẠ LONG
企业英文名称HA LONG TRADING ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 Tuệ Tĩnh, khu Bạch Đằng 4, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84946951788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600.3531亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$121.2K
越南6$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$92.4K
越南1$46.4K
巴布亚新几内亚1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD中国2$78.8K染色合成针织布、其他塑料制品
DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国1$42.4K液压气压阀门、钢铁脚手架支柱
DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD越南2$4863公斤以上绿茶
DONGXING CITY XINQUAN TRANDING CO LTD越南2$4853公斤以上绿茶
ZIGONG HONGCHANG TRADE CO LTD越南2$4833公斤以上绿茶

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANCHING TEA CO LTD越南6$276.9K3公斤以上绿茶
SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD巴布亚新几内亚1$3.0K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$40.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$40.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$2.7K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-04-12玩具模型DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD中国$2.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-093公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD$46.4K
2025-06-30其他加工木材SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD巴布亚新几内亚$1.4K
2025-06-30其他加工木材SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD巴布亚新几内亚$679
2025-06-30其他加工木材SHENZHEN XIAOHUIYU TRADING CO LTD巴布亚新几内亚$910
2025-06-243公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD$46.4K
2024-11-183公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD$45.4K
2024-10-173公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD越南$46.4K
2023-11-083公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD中国台湾$46.0K
2023-10-103公斤以上绿茶SANCHING TEA CO LTD中国台湾$46.4K

相关企业 · 同类产品

HA LONG TRADING ONE MEMBER LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →