An Khanh Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản An Khánh
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600895818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXMY8GU |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Tổ 12, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 76, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02806252333 |
| 邮箱 | ankhanh.mineral@khoangsanankhanh.com.vn |
| 官网 | www.khoangsanankhanh.com.vn |
| 传真 | 02806251000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $658.2K |
| 越南 | 5 | $557.3K |
| 阿联酋 | 2 | $419.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lusan International L.L.C. FZ | 阿联酋 | 2 | $419.9K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| Quang Xi Kun Zheng Science Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $339.9K | 钛矿砂 |
| Fangchenggang City Qihang Minerals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.3K | 钛矿砂 |
| Shenzhen An Hong Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $217.5K | 钛矿砂 |
| Guangxi Kunzheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.1K | 钛矿砂 |
| Shenzhen Pintuantuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.9K | 鲜榴莲、钛矿砂 |
| Shenzhen An Hong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.9K | 钛矿砂 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 钛矿砂 | LUSAN INTERNATIONAL L L C FZ | 阿联酋 | $208.6K |
| 2024-08-21 | 钛矿砂 | SHENZEN AN HONG TRADING CO LTD | 越南 | $109.5K |
| 2024-08-08 | 钛矿砂 | LUSAN INTERNATIONAL L L C FZ | 阿联酋 | $211.4K |
| 2024-05-29 | 钛矿砂 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $98.4K |
| 2024-01-10 | 钛矿砂 | SHENZEN AN HONG TRADING CO LTD | 越南 | $108.0K |
| 2023-11-03 | 钛矿砂 | SHENZEN AN HONG TRADING CO LTD | 中国 | $111.9K |
| 2023-10-23 | 钛矿砂 | QUANG XI KUN ZHENG SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $113.5K |
| 2023-07-28 | 钛矿砂 | QUANG XI KUN ZHENG SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $116.1K |
| 2023-06-13 | 钛矿砂 | SHENZHEN PINTUANTUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $115.9K |
| 2023-05-08 | 钛矿砂 | GUANGXI KUNZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $111.7K |