Truong Giang Forwarding Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 棉混纺斜纹布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Giao Nhận Trường Giang
18
进口笔数
0
出口笔数
$388.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105892639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ75T0K |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 612/77 La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG FORWARDING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 612/77 La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973712930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521143 | 棉混纺斜纹布 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $362.2K |
| 印度 | 2 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 12 | $229.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianjin Garments Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.3K | 印刷标签、亚麻布<85% |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | 1 | $16.3K | 通信设备零件 |
| COSMO ENTERPRISES | 印度 | 1 | $9.9K | 其他医疗器具、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | HOLISTIC ENTERPRISES | 印度 | $5.9K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | COSMO ENTERPRISES | 印度 | $4.7K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | COSMO ENTERPRISES | 印度 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | COSMO ENTERPRISES | 印度 | $928 |
| 2026-06-22 | 通信设备零件 | COSMO ENTERPRISES | 印度 | $2.4K |
| 2024-05-23 | 色织棉混纺布 | Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |