Estellar Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESTELLAR GROUP
33
进口笔数
0
出口笔数
$293.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318243283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND8SKHQ |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | 184 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESTELLAR GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84932792930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $83.4K |
| 捷克 | 12 | $72.9K |
| 荷兰 | 2 | $62.9K |
| 美国 | 4 | $44.3K |
| 匈牙利 | 5 | $19.9K |
| 罗马尼亚 | 7 | $7.8K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $615 |
| 德国 | 1 | $224 |
| 瑞士 | 1 | $107 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jablotron, a.s. | 捷克 | 7 | $88.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| ZEPCAM B.V. | 荷兰 | 2 | $62.9K | 其他电视摄像机、贱金属帽架 |
| Morse Watchmans, Inc. | 美国 | 3 | $43.8K | 其他电气设备、电气信号装置 |
| Jablotron Alarms A.S. | 捷克 | 3 | $36.2K | 测量仪器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Loxone Electronics GmbH | 德国 | 8 | $29.4K | 电力控制板、其他电气开关 |
| PROVISION-ISR LIMITED | 中国香港 | 6 | $27.4K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Daosafe Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.6K | 其他功能机器、铁路配件及信号设备 |
| Trevos a.s. | 捷克 | 1 | $1.2K | 塑料灯具零件、LED灯具 |
| BAS IP Technology s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.1K | 通信设备、其他通信设备 |
| Morse Watchmans | 英国 | 1 | $500 | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | JABLOTRON A S | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | JABLOTRON A S | 捷克 | $43 |
| 2026-04-28 | 集成电路放大器 | JABLOTRON A S | 捷克 | $127 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | JABLOTRON A S | 捷克 | $368 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | JABLOTRON A S | 中国 | $417 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | JABLOTRON A S | 捷克 | $14 |
| 2026-04-28 | 测量仪器零件 | JABLOTRON A S | 捷克 | $319 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | JABLOTRON A S | 捷克 | $87 |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | JABLOTRON A S | 捷克 | $43 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JABLOTRON A S | 中国 | $52 |