Aureole Expert Integrators, Inc.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tư vấn quản lý chuyên nghiệp Aureole
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106454532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GW4656 |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Technosoft Building, Cụm Công nghiệp vừa và nhỏ quận Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ CHUYÊN NGHIỆP AUREOLE |
| 企业英文名称 | AUREOLE EXPERT INTEGRATORS INC. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842437957390 |
| 传真 | +842437951828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 171.6738亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 瓷餐具、水净化机械 |
| Mirai Kasei Inc. | 日本 | 4 | $469 | 制备面食、苹果汁≤20糖度 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $109 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 瓷餐具 | NIKKO CO | 日本 | $677 |
| 2026-03-23 | 40厘米以下纸袋 | NIKKO CO | 日本 | $2 |
| 2026-03-23 | 瓷餐具 | NIKKO CO | 日本 | $85 |
| 2026-03-23 | 瓷餐具 | NIKKO CO | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 其他印刷品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2024-12-04 | 塑料装饰品 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2023-02-11 | 番茄调味汁 | Mirai Kasei Inc. | 日本 | $31 |
| 2023-02-11 | 其他果仁制品 | Mirai Kasei Inc. | 日本 | $25 |
| 2023-02-11 | 制备面食 | MIRAIKASEI INC | 日本 | $31 |
| 2023-02-11 | 30度以下葡萄汁 | MIRAIKASEI INC | 日本 | $21 |