Greenmoss Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENMOSS

88
进口笔数
0
出口笔数
$869.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314093421
企查查编码QVN13BC1RV
成立日期2016-11-03
联系地址54Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENMOSS
企业英文名称GREENMOSS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02862853615
邮箱hiennguyen7368@gmail.com
传真02862853612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410719其他牛马皮革
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$846.5K
意大利1$22.1K
中国1$562

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JBS Leather Asia Ltd.越南80$735.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
JBS Leather Asia Ltd.中国5$108.4K加工牛马皮革、牛马干鞣革
Conceria Priante S.r.l.意大利1$22.1K加工牛马皮革、加工牛马皮革
CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG (MST: 3600496473)越南1$2.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Global-E US Inc.美国1$562智能手机、胸罩

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$6.2K
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.6K
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.6K
2026-04-16加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$6.2K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.8K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.7K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.6K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.8K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.7K
2026-04-09加工牛马皮革JBS LEATHER ASIA LTD越南$5.6K

相关企业 · 同类产品

Greenmoss Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →