Greenmoss Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENMOSS
88
进口笔数
0
出口笔数
$869.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314093421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13BC1RV |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | 54Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENMOSS |
| 企业英文名称 | GREENMOSS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862853615 |
| 邮箱 | hiennguyen7368@gmail.com |
| 传真 | 02862853612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $846.5K |
| 意大利 | 1 | $22.1K |
| 中国 | 1 | $562 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 80 | $735.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 5 | $108.4K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Conceria Priante S.r.l. | 意大利 | 1 | $22.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DONA QUE BANG (MST: 3600496473) | 越南 | 1 | $2.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Global-E US Inc. | 美国 | 1 | $562 | 智能手机、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 加工牛马皮革 | JBS LEATHER ASIA LTD | 越南 | $5.6K |