Vietnam Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$158.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110363214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMEFR48 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 187 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, M04-L01 Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84917238109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $158.1K |
| 多米尼加 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangzhou Anjiietai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 其他气泵、激光机床 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.2K | 其他电气开关、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-12-19 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 多米尼加 | $182 |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-04-02 | 电气信号装置 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-04-02 | 1W以下晶体管 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-04-02 | 20W以下固定电阻器 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-04-02 | 固定碳电阻 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-02 | 非发光二极管 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-04-02 | 电力电容器 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-02 | 1000伏以下保险丝 | GUANGZHOU ANJIETAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6 |