ATT Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ATT VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107389004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J8AAJK |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 1, ngõ 31 đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ATT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATT VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 1, ngõ 31 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84987046807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 27 | $1.23M |
| 英国 | 11 | $382.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phytextra | 法国 | 22 | $1.15M | 其他食品制剂 |
| 598ef6f119f62feef5ff6b4de20e74a2 | 11 | $382.5K | ||
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 3 | $67.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Lustrel Laboratoires | 法国 | 1 | $11.3K | 其他食品制剂 |
| Laboratoire Cevrai F.C.V. | 法国 | 1 | $7 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $19.9K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $25.3K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $25.3K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $41.5K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $23.9K |
| 2026-02-12 | 其他食品制剂 | THE OXFORD HEALTH CO LTD | 英国 | $52.6K |
| 2025-12-31 | 其他食品制剂 | PHYTEXTRA | 法国 | $26.5K |