Penguin Global Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN TOàN CầU PENGUIN
7
进口笔数
2
出口笔数
$89.0K
进口金额
$9.1K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2024-11-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314938929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN513W8YH |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Lầu 4 Tòa Nhà HDTC, Số 36 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TOÀN CẦU PENGUIN |
| 企业英文名称 | PENGUIN GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa Nhà International Plaza, 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842839259768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $53.2K |
| 马来西亚 | 1 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INGENUITY TRADE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $35.7K | 涂层钢板、钢绞线缆 |
| Kyosho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $30.5K | 玩具模型、未加工动物产品 |
| Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $22.8K | 未加工动物产品、镀锌钢丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STS Global Supply Ltd. | 美国 | 1 | $5.2K | 纤维纸板手提包、纸板箱盒 |
| Chaur Ching Ou | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 其他男式针织外套、其他女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 塑料家具 | INGENUITY TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $813 |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.4K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | U Formula Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-08-28 | 塑料家具 | INGENUITY TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-04-14 | 未加工动物产品 | OKUBUN SHOUJI CO LTD | 日本 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 非棉睡衣裤 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 美国 | $2.8K |
| 2024-11-26 | 其他纺织连衣裙 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | Chaur Ching Ou | 中国台湾 | $390 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | Chaur Ching Ou | 中国台湾 | $168 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | CHAUR CHING OU | 中国台湾 | $536 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | Chaur Ching Ou | 中国台湾 | $72 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | CHAUR CHING OU | 中国台湾 | $104 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | CHAUR CHING OU | 中国台湾 | $260 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | CHAUR CHING OU | 中国台湾 | $480 |
| 2024-11-15 | 非合成纤维泳装 | CHAUR CHING OU | 中国台湾 | $130 |