Viet Cast Iron Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC GANG VIệT
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201783470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDF0E6B |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Xóm 3 (tại nhà ông Hà Xuân Vượng), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CAST IRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Mỹ Đồng (tại nhà ông Hà Xuân Vượng), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842255422113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 720110 | 低磷生铁 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $1.07M |
| 澳大利亚 | 5 | $89.8K |
| 越南 | 10 | $33.2K |
| 西班牙 | 1 | $7.1K |
| 日本 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. Trading | 印度 | 29 | $680.2K | 不锈钢家用制品、纺织废料 |
| BL International Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $394.2K | 其他钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
| Area Safe Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $89.8K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goizper Group | 西班牙 | 1 | $7.1K | 滑轮飞轮 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁铸件 | M.S. TRADING | 韩国 | $3.9K |