Viet Cast Iron Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐúC GANG VIệT

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $683 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201783470
企查查编码QVNCDF0E6B
成立日期2017-04-21
联系地址Xóm 3 (tại nhà ông Hà Xuân Vượng), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG VIỆT
企业英文名称VIET CAST IRON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 3 Mỹ Đồng (tại nhà ông Hà Xuân Vượng), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842255422113
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
730890其他钢铁结构体
853810电气装置零件
940399非木制家具件
720110低磷生铁
73101050-300升容器
760820铝合金管
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$1.07M
澳大利亚5$89.8K
越南10$33.2K
西班牙1$7.1K
日本3$1.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. Trading印度29$680.2K不锈钢家用制品、纺织废料
BL International Co., Ltd.韩国17$394.2K其他钢铁铸件、其他钢铁结构体
Area Safe Industries Pty Ltd澳大利亚5$89.8K汽车座椅零件、非木制家具件
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$17.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南7$13.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goizper Group西班牙1$7.1K滑轮飞轮
Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南1$2.2K其他钢铁制品、绝缘电线
Hoyu Co., Ltd.日本3$1.2K电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$1.6K
2026-04-22其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$3.6K
2026-04-22其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$14.3K
2026-04-22其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$3.4K
2026-04-18其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$2.1K
2026-04-18其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$15.2K
2026-04-18其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$5.5K
2026-03-19其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$2.1K
2026-03-19其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$17.9K
2026-03-19其他钢铁铸件M.S. TRADING韩国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Cast Iron Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →