TUAN PHONG INTERNATIONAL
越南出口商 · 出口 4 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202170685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y24NSG |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số 6/38/278 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH TUẤN HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | ANH TUAN HAI PHONG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/38/278 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84708822555 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Phuc Huu | 美国 | 1 | $0 | 印刷日历、塑料装饰品 |
| TRUONG DON ANH | 美国 | 1 | $0 | 仿制首饰 |
| Tran Hung Van | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具 |
| NGUYEN NGOC HANH | 美国 | 1 | $0 | 其他食品制剂 |
| M JEWELZ INC | 美国 | 1 | $0 | |
| DUNG NGUYEN BA QUANG | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | SHOWCASE CABINET | M JEWELZ INC | 美国 | $0 |
| 2025-05-16 | WOODEN CABINET ALTAR INCENSE BURNER SET COOKWARE BOWLS AND PLATES | Tran Hung Van | 美国 | $0 |
| 2024-11-01 | CLOTHES KARAOKE SPEAKER COOKER HAMOCK | DUNG NGUYEN BA QUANG | 美国 | $0 |
| 2024-07-23 | KEYCHAIN LUCKY ENVELOP PAPER BAG | Ha Phuc Huu | 美国 | $0 |
| 2024-07-23 | DRYER MACHINE MOLDING MACHINE BYCICLE | TRUONG DON ANH | 美国 | $0 |
| 2024-03-08 | SET OF WOODEN DOORS . . | NGUYEN NGOC HANH | 美国 | $0 |