Saturn Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312368663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM43XSF |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | Lầu 1, 128 An Dương Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SATURN CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SATURN CHEMICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84919044827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 292690 | 其他腈类化合物 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.32M |
| 印度 | 8 | $190.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $501.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 2 | $362.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $318.4K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $190.0K | 其他杀鼠剂 |
| Shanghai Nicex International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| QUOC THANG CORP LTD. | 中国香港 | 1 | $16.2K | 零售杀菌剂、碳化钙 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Tropical Agrosystem India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $79 | 铬颜料、零售杀菌剂 |
| General Crop Science | 印度 | 2 | $18 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $6 |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $6 |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | JIANGXI JIATIANSEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 零售杀虫剂 | JIANGXI JIATIANSEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-09 | 零售杀虫剂 | HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-20 | 零售杀虫剂 | GENERAL CROP SCIENCE | 印度 | $6 |
| 2026-03-13 | 零售杀菌剂 | QUOC THANG CORP LTD. | 中国 | $16.2K |
| 2026-02-23 | 零售杀虫剂 | VIMAL CROP CARE PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-12-29 | 零售除草剂 | TROPICAL AGROSYSTEM INDIA PVT LTD | 印度 | $52 |