Ha Gia Import Export Trading Mfg Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他植物纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà GIA
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$472.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315000652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCFX1V2 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | 253/15 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ GIA |
| 企业英文名称 | HA GIA IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 253/15 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84933730944 |
| 官网 | hagiaexim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $445.8K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dawon Landscape Construction Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $163.3K | 其他植物纤维织物 |
| Go Serve Land Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $66.9K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| HEE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.1K | 其他植物纤维织物、其他绳缆 |
| Tolim Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.1K | 其他植物纤维织物、椰纤编织地毯 |
| Gwangmyeong Corp Ltd | 韩国 | 3 | $30.9K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Hangil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.4K | 椰纤编织地毯、黄麻机织物 |
| Kaiqiland Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.3K | 其他绳缆 |
| DAWON CONSTRUTION CO., LTD | 1 | $17.5K | 其他植物纤维织物 | |
| Dawon Construction Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.0K | 其他植物纤维织物 |
| Hanson Mtex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他植物纤维织物 | DAWON CONSTRUTION CO., LTD | — | $17.5K |
| 2026-03-16 | 其他植物纤维织物 | Han Gil Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |
| 2025-12-29 | 其他植物纤维织物 | Gwangmyeong Corp Ltd | 韩国 | $13.6K |
| 2025-12-06 | 其他植物纤维织物 | Dawon Construction Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-21 | 其他植物纤维织物 | Dawon Landscape Construction Co., Ltd. | 韩国 | $17.4K |
| 2025-09-09 | 其他植物纤维织物 | HEE Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2025-07-01 | 其他植物纤维织物 | Dawon Landscape Construction Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2025-05-08 | 纱线及绳制品 | Gwangmyeong Corp Ltd | 韩国 | $6.0K |
| 2025-04-02 | 其他植物纤维织物 | Tolim Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-04-02 | 其他植物纤维织物 | Dawon Landscape Construction Co., Ltd. | 韩国 | $16.5K |