Ha Gia Import Export Trading Mfg Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他植物纤维织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Hà GIA

0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$472.2K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315000652
企查查编码QVNJCFX1V2
成立日期2018-04-19
联系地址253/15 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÀ GIA
企业英文名称HA GIA IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址253/15 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+84933730944
官网hagiaexim.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
531100其他植物纤维织物
560900纱线及绳制品
560790其他绳缆
570220椰纤编织地毯
080119其他椰子
530500植物纺织纤维
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$445.8K
泰国1$9.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dawon Landscape Construction Co., Ltd.韩国10$163.3K其他植物纤维织物
Go Serve Land Co., Ltd.韩国7$66.9K其他绳缆、椰纤编织地毯
HEE Co., Ltd.韩国3$41.1K其他植物纤维织物、其他绳缆
Tolim Co., Ltd.韩国3$38.1K其他植物纤维织物、椰纤编织地毯
Gwangmyeong Corp Ltd韩国3$30.9K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Hangil Co., Ltd.韩国1$25.4K椰纤编织地毯、黄麻机织物
Kaiqiland Co., Ltd.韩国3$21.3K其他绳缆
DAWON CONSTRUTION CO., LTD1$17.5K其他植物纤维织物
Dawon Construction Co., Ltd.韩国1$17.0K其他植物纤维织物
Hanson Mtex Co., Ltd.越南2$8.1K其他绳缆、椰纤编织地毯

近期贸易明细

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他植物纤维织物DAWON CONSTRUTION CO., LTD$17.5K
2026-03-16其他植物纤维织物Han Gil Co., Ltd.韩国$25.4K
2025-12-29其他植物纤维织物Gwangmyeong Corp Ltd韩国$13.6K
2025-12-06其他植物纤维织物Dawon Construction Co., Ltd.韩国$17.0K
2025-10-21其他植物纤维织物Dawon Landscape Construction Co., Ltd.韩国$17.4K
2025-09-09其他植物纤维织物HEE Co., Ltd.韩国$14.9K
2025-07-01其他植物纤维织物Dawon Landscape Construction Co., Ltd.韩国$17.5K
2025-05-08纱线及绳制品Gwangmyeong Corp Ltd韩国$6.0K
2025-04-02其他植物纤维织物Tolim Co., Ltd.韩国$13.0K
2025-04-02其他植物纤维织物Dawon Landscape Construction Co., Ltd.韩国$16.5K

相关企业 · 同类产品

Ha Gia Import Export Trading Mfg Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →