KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

304
进口笔数
293
出口笔数
$4.19M
进口金额
$3.44M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 7 笔出口 $90.1K · 7 笔2023-12进口 $93.9K · 6 笔出口 $63.7K · 6 笔2024-01进口 $155.6K · 11 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-02进口 $100.0K · 7 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-03进口 $146.5K · 11 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $131.4K · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-05进口 $159.8K · 12 笔出口 $126.1K · 12 笔2024-06进口 $132.6K · 10 笔出口 $104.9K · 10 笔2024-07进口 $125.9K · 11 笔出口 $93.4K · 11 笔2024-08进口 $104.9K · 8 笔出口 $86.3K · 8 笔2024-09进口 $92.3K · 7 笔出口 $76.1K · 7 笔2024-10进口 $105.7K · 10 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-11进口 $118.8K · 8 笔出口 $88.9K · 8 笔2024-12进口 $150.4K · 9 笔出口 $120.1K · 9 笔2025-01进口 $108.3K · 6 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-02进口 $139.8K · 10 笔出口 $126.1K · 10 笔2025-03进口 $195.2K · 12 笔出口 $130.1K · 11 笔2025-04进口 $96.8K · 8 笔出口 $71.8K · 8 笔2025-05进口 $80.4K · 8 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-06进口 $76.3K · 6 笔出口 $71.9K · 7 笔2025-07进口 $97.6K · 8 笔出口 $77.8K · 8 笔2025-08进口 $140.8K · 10 笔出口 $115.4K · 10 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $65.3K · 6 笔2025-10进口 $152.9K · 10 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-11进口 $100.3K · 7 笔出口 $167.8K · 6 笔2025-12进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.0K · 7 笔出口 $90.1K · 7 笔2023-12进口 $93.9K · 6 笔出口 $63.7K · 6 笔2024-01进口 $155.6K · 11 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-02进口 $100.0K · 7 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-03进口 $146.5K · 11 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $131.4K · 8 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-05进口 $159.8K · 12 笔出口 $126.1K · 12 笔2024-06进口 $132.6K · 10 笔出口 $104.9K · 10 笔2024-07进口 $125.9K · 11 笔出口 $93.4K · 11 笔2024-08进口 $104.9K · 8 笔出口 $86.3K · 8 笔2024-09进口 $92.3K · 7 笔出口 $76.1K · 7 笔2024-10进口 $105.7K · 10 笔出口 $91.5K · 9 笔2024-11进口 $118.8K · 8 笔出口 $88.9K · 8 笔2024-12进口 $150.4K · 9 笔出口 $120.1K · 9 笔2025-01进口 $108.3K · 6 笔出口 $104.0K · 7 笔2025-02进口 $139.8K · 10 笔出口 $126.1K · 10 笔2025-03进口 $195.2K · 12 笔出口 $130.1K · 11 笔2025-04进口 $96.8K · 8 笔出口 $71.8K · 8 笔2025-05进口 $80.4K · 8 笔出口 $36.2K · 5 笔2025-06进口 $76.3K · 6 笔出口 $71.9K · 7 笔2025-07进口 $97.6K · 8 笔出口 $77.8K · 8 笔2025-08进口 $140.8K · 10 笔出口 $115.4K · 10 笔2025-09进口 $54.8K · 5 笔出口 $65.3K · 6 笔2025-10进口 $152.9K · 10 笔出口 $116.7K · 9 笔2025-11进口 $100.3K · 7 笔出口 $167.8K · 6 笔2025-12进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603208839
企查查编码QVN1WY2A43
成立日期2014-09-08
联系地址KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: + Giàn giáo và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của giàn giáo (Mã HS 7308). + Máy trộn bê tông và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của máy trộn bê tông (Mã HS 8474). + Băng chuyền tải và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của băng chuyền (Mã HS 4010). + Máy làm sạch không khí và phụ tùng, phụ kiện, chi tiết của máy làm sạch không khí (Mã HS 8421). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842513681245
邮箱info@kycvn.com
传真+842513681246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本946.038亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南304$4.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南293$3.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri Viet Co., Ltd.越南304$4.19M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri Viet Co., Ltd.越南293$3.44M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.8K
2025-12-24钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$10.1K
2025-12-24钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$4.8K
2025-12-23钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$6.4K
2025-12-23钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$10.1K
2025-12-23钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-16钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$943
2025-12-16钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$6.4K
2025-12-16钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$6.7K
2025-12-16钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.5K

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$354
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.4K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$5.9K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$972
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.4K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$5.9K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.2K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$354
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$2.2K
2025-11-26钢铁脚手架支柱Tri Viet Co., Ltd.越南$972

相关企业 · 同类产品

KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →