Estée Lauder (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,416 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ESTEE LAUDER (VIệT NAM)

1,416
进口笔数
11
出口笔数
$18.02M
进口金额
$96.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-23
最近出口
134
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $689.3K · 34 笔出口 $350 · 1 笔2023-09进口 $958.6K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $850.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $413.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $868.6K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $277.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $430.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $477.1K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $358.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $346.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 38 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-04进口 $288.9K · 29 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-05进口 $230.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $226.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $304.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $793.2K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $752.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $689.3K · 34 笔出口 $350 · 1 笔2023-09进口 $958.6K · 85 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $850.6K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $413.1K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $868.6K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $277.0K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $430.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $251.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $477.1K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659.1K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $358.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $346.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $217.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $283.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 38 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-04进口 $288.9K · 29 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-05进口 $230.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $226.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $224.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $304.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $322.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $793.2K · 92 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $129.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $350.8K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $752.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308349481
企查查编码QVNYW4193J
成立日期2009-03-05
联系地址Royal Centre, Số 235, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ESTEE LAUDER (VIỆT NAM)
企业英文名称ESTEE LAUDER (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838333242
邮箱customerservice.vn@esteelauder.com
传真+842838333243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330420眼妆品
340130皮肤清洁剂
330300香水
960330化妆刷
340600蜡烛
330129其他精油
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330420眼妆品
340130皮肤清洁剂
330300香水
330720个人除臭剂
854390电气设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国922$5.05M
英国631$2.93M
日本747$2.51M
比利时828$1.74M
中国767$1.62M
加拿大866$1.53M
韩国563$1.21M
意大利770$1.06M
越南4$133.3K
瑞士190$59.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$55.1K
新加坡1$41.1K
美国1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Estee Lauder Distribution Center Pte. Ltd.新加坡1,086$16.65M其他护肤品、唇部化妆品
ITAB Shop Concept (China) Co., Ltd.中国15$337.1K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Have & Be Co., Ltd.韩国33$153.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
DEHK Ltd.中国10$142.7K其他塑料制品、静止变流器
Array Marketing Canada Inc.加拿大31$140.4K其他塑料制品、塑料家具
Suzhou Cao Sen Displaying Props Co., Ltd.中国9$34.3K金属框架软垫椅、金属框架座椅
Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd.中国15$18.7K塑料家具、云母制品
Shanghai Sito Gift Co., Ltd.中国8$12.7K带框玻璃镜、其他塑料制品
Gesa Display Manufacture (Kunshan) Co., Ltd.中国8$6.9K其他塑料制品、塑料家具
Estee Lauder Travel Retailing Inc.美国8$496其他护肤品、唇部化妆品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Estée Lauder Pty Ltd澳大利亚9$55.1K其他护肤品、唇部化妆品
Estee Lauder Distribution Center Pte. Ltd.新加坡1$41.1K化妆粉、其他护肤品
Canfield Scientific, Inc.美国1$350电气设备零件、980720

近期贸易明细

进口(共 1,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22唇部化妆品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD加拿大$38
2026-04-22其他护肤品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD美国$44
2026-04-22唇部化妆品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD加拿大$63
2026-04-22唇部化妆品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD加拿大$38
2026-04-22皮肤清洁剂ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD中国$1.8K
2026-04-22唇部化妆品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD加拿大$45
2026-04-22皮肤清洁剂ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD中国$1.8K
2026-04-22其他护肤品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD美国$44
2026-04-22其他钢铁制品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD中国$23
2026-04-22唇部化妆品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD加拿大$63

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$267
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$133
2025-04-23其他护肤品ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$33.4K
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$871
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$57
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$3.1K
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$1.8K
2025-04-23化妆粉ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD新加坡$1.4K
2025-03-24其他护肤品ESTEE LAUDER PTY LTD澳大利亚$164
2025-03-24唇部化妆品ESTEE LAUDER PTY LTD澳大利亚$62

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Estée Lauder (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →