Estée Lauder (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,416 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESTEE LAUDER (VIệT NAM)
1,416
进口笔数
11
出口笔数
$18.02M
进口金额
$96.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-04-23
最近出口
134
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308349481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW4193J |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | Royal Centre, Số 235, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESTEE LAUDER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ESTEE LAUDER (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838333242 |
| 邮箱 | customerservice.vn@esteelauder.com |
| 传真 | +842838333243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 330129 | 其他精油 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 922 | $5.05M |
| 英国 | 631 | $2.93M |
| 日本 | 747 | $2.51M |
| 比利时 | 828 | $1.74M |
| 中国 | 767 | $1.62M |
| 加拿大 | 866 | $1.53M |
| 韩国 | 563 | $1.21M |
| 意大利 | 770 | $1.06M |
| 越南 | 4 | $133.3K |
| 瑞士 | 190 | $59.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $55.1K |
| 新加坡 | 1 | $41.1K |
| 美国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estee Lauder Distribution Center Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,086 | $16.65M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| ITAB Shop Concept (China) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $337.1K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Have & Be Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $153.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DEHK Ltd. | 中国 | 10 | $142.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Array Marketing Canada Inc. | 加拿大 | 31 | $140.4K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Suzhou Cao Sen Displaying Props Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.3K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $18.7K | 塑料家具、云母制品 |
| Shanghai Sito Gift Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.7K | 带框玻璃镜、其他塑料制品 |
| Gesa Display Manufacture (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Estee Lauder Travel Retailing Inc. | 美国 | 8 | $496 | 其他护肤品、唇部化妆品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estée Lauder Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $55.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Estee Lauder Distribution Center Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.1K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Canfield Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $350 | 电气设备零件、980720 |
近期贸易明细
进口(共 1,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 加拿大 | $38 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 美国 | $44 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 加拿大 | $63 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 加拿大 | $38 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 加拿大 | $45 |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 美国 | $44 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 加拿大 | $63 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $133 |
| 2025-04-23 | 其他护肤品 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $33.4K |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $871 |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $57 |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 化妆粉 | ESTEE LAUDER DISTRIBUTION CENTER PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-03-24 | 其他护肤品 | ESTEE LAUDER PTY LTD | 澳大利亚 | $164 |
| 2025-03-24 | 唇部化妆品 | ESTEE LAUDER PTY LTD | 澳大利亚 | $62 |