Kim Minh Thanh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV KIM MINH THàNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$620.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702977345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WWYKH4 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | T2/D3B/52/ Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV KIM MINH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2/D3B/52/ Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353020718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $620.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Outong Webbing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $325.4K | 窄幅弹性织物、聚酯长丝织物 |
| Haining Outong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $295.4K | 窄幅弹性织物、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 拉链零件 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 窄幅弹性织物 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 家具配件 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 窄幅弹性织物 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 家具配件 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 拉链零件 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-02 | 窄幅弹性织物 | HAINING OUTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |