Minh Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Lộc
26
进口笔数
33
出口笔数
$827.4K
进口金额
$787.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500452237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS997C8 |
| 成立日期 | 2004-03-30 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LỘC |
| 企业英文名称 | MINH LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842433845194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 292990 | 其他含氮化合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $824.4K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $407.7K |
| 美国 | 8 | $131.2K |
| 匈牙利 | 3 | $69.6K |
| 越南 | 1 | $55.7K |
| 英国 | 3 | $52.3K |
| 德国 | 4 | $29.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Bonded Area Lion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $295.6K | 灌装封口机、机械零件 |
| J Floor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.5K | 精梳棉纱、机织标签 |
| Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.7K | 食品加工机械、焊接方钢管 |
| Dongguan Dalang Lianyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.2K | 其他合成混纺纱 |
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.2K | 腈纶混纺纱、聚酯混纺纱 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dawoon Plan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.9K | 其他针织服装、染色聚酯布 |
| J Floor Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $25.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Saturn Return Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 人造纤维纱、塑料纽扣 |
| Zhangjiagang Tie Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166 | 其他钢铁制品、瓶清洁干燥机 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Hyun Glovis Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $139.1K | 化纤针织服装 |
| J Floor Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $128.3K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Vu Truong Son | 匈牙利 | 4 | $125.3K | 针织头饰 |
| ASPRO | 韩国 | 1 | $82.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Stepping Stones | 英国 | 3 | $52.3K | 合成纤维毯 |
| Stepping Stones | 美国 | 1 | $47.5K | 合成纤维毯 |
| Bentee Clothing Inc. | 美国 | 2 | $43.9K | 化纤连衣裙、其他女式纺织服装 |
| STEPPING STONES | 美国 | 5 | $39.7K | 合成纤维毯 |
| Stepping Stones | 德国 | 3 | $29.4K | 合成纤维毯 |
| Saturn Return Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.2K | 化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | DAWOON PLAN CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | DAWOON PLAN CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 精梳棉纱 | DAWOON PLAN CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-16 | 印刷标签 | USSOFT CO., LTD | 越南 | $546 |
| 2026-02-24 | 聚乙烯袋 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $310 |
| 2026-02-24 | 非织造标签 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $986 |
| 2026-02-12 | 精梳棉纱 | J Floor Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-12 | 精梳棉纱 | J Floor Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-12 | 精梳棉纱 | J Floor Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-10 | 印刷标签 | USSOFT CO., LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 棉针织服装 | J Floor Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-03-10 | 合成纤维毯 | STEPPING STONES | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 合成纤维毯 | STEPPING STONES | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 合成纤维毯 | STEPPING STONES | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-05 | 合成纤维毯 | STEPPING STONES | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 合成纤维毯 | STEPPING STONES | 美国 | $2.6K |