Minh Loc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 合成纤维毯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Lộc

26
进口笔数
33
出口笔数
$827.4K
进口金额
$787.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 1 笔2023-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-07进口 $340.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-10进口 $89.2K · 1 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-11进口 $95.5K · 1 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $75.5K · 4 笔2026-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 1 笔2023-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.4K · 3 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-07进口 $340.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55 · 1 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-10进口 $89.2K · 1 笔出口 $56.0K · 2 笔2025-11进口 $95.5K · 1 笔出口 $57.3K · 4 笔2025-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $24.3K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $75.5K · 4 笔2026-02进口 $22.1K · 2 笔出口 $64.9K · 1 笔2026-03进口 $43.4K · 2 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0500452237
企查查编码QVNVS997C8
成立日期2004-03-30
联系地址Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH LỘC
企业英文名称MINH LOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842433845194
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
292990其他含氮化合物
482110印刷标签
520544精梳棉纱
842230灌装封口机
200971苹果汁≤20糖度
210120茶提取物及制品
291631苯甲酸化合物
391231羧甲基纤维素

出口

HS 编码产品
630140合成纤维毯
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
650500针织头饰
520544精梳棉纱
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$824.4K
越南2$1.7K
韩国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$407.7K
美国8$131.2K
匈牙利3$69.6K
越南1$55.7K
英国3$52.3K
德国4$29.8K
澳大利亚1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Bonded Area Lion International Trade Co., Ltd.中国3$295.6K灌装封口机、机械零件
J Floor Co., Ltd.中国2$95.5K精梳棉纱、机织标签
Shenzhen Qinglin Trading Co., Ltd.中国3$94.7K食品加工机械、焊接方钢管
Dongguan Dalang Lianyi Trading Co., Ltd.中国1$89.2K其他合成混纺纱
Sung Hyun Glovis Co., Ltd.中国2$61.2K腈纶混纺纱、聚酯混纺纱
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$53.7K汽车座椅零件、家具配件
Dawoon Plan Co., Ltd.韩国1$42.9K其他针织服装、染色聚酯布
J Floor Co., Ltd.韩国3$25.8K印刷标签、非织造标签
Saturn Return Co., Ltd.中国2$11.9K人造纤维纱、塑料纽扣
Zhangjiagang Tie Machinery Co., Ltd.中国2$166其他钢铁制品、瓶清洁干燥机

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Hyun Glovis Co., Ltd.韩国5$139.1K化纤针织服装
J Floor Co., Ltd.韩国4$128.3K化纤针织服装、棉针织服装
Vu Truong Son匈牙利4$125.3K针织头饰
ASPRO韩国1$82.8K化纤针织服装、棉针织服装
Stepping Stones英国3$52.3K合成纤维毯
Stepping Stones美国1$47.5K合成纤维毯
Bentee Clothing Inc.美国2$43.9K化纤连衣裙、其他女式纺织服装
STEPPING STONES美国5$39.7K合成纤维毯
Stepping Stones德国3$29.4K合成纤维毯
Saturn Return Co., Ltd.韩国2$24.2K化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26精梳棉纱DAWOON PLAN CO LTD中国$22.8K
2026-03-26精梳棉纱DAWOON PLAN CO LTD中国$2.3K
2026-03-26精梳棉纱DAWOON PLAN CO LTD中国$17.8K
2026-03-16印刷标签USSOFT CO., LTD越南$546
2026-02-24聚乙烯袋J Floor Co., Ltd.韩国$310
2026-02-24非织造标签J Floor Co., Ltd.韩国$986
2026-02-12精梳棉纱J Floor Co., Ltd.中国$9.3K
2026-02-12精梳棉纱J Floor Co., Ltd.中国$4.1K
2026-02-12精梳棉纱J Floor Co., Ltd.中国$7.4K
2026-01-10印刷标签USSOFT CO., LTD越南$1.2K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织服装J Floor Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-04-27棉针织服装J Floor Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-21棉针织服装J Floor Co., Ltd.韩国$17.5K
2026-04-21棉针织服装J Floor Co., Ltd.韩国$9.2K
2026-04-21棉针织服装J Floor Co., Ltd.韩国$12.6K
2026-03-10合成纤维毯STEPPING STONES美国$1.2K
2026-03-10合成纤维毯STEPPING STONES美国$1.6K
2026-03-05合成纤维毯STEPPING STONES美国$3.1K
2026-03-05合成纤维毯STEPPING STONES美国$1.7K
2026-03-05合成纤维毯STEPPING STONES美国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →