Tan Kim Nguyen Production Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN KIM NGUYêN

38
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $344.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $294.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $344.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102039375
企查查编码QVN9601ESS
成立日期2023-09-19
联系地址109D/1, khu vực 1, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN KIM NGUYÊN
企业英文名称TAN KIM NGUYEN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn C3-02, Khu Đô Thị Bella Vila, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话0984319179
邮箱tankimnguyendv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
732619其他锻钢制品
731819其他螺纹紧固件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
847982混合机
902820液体计量表
392690其他塑料制品
843610饲料制备机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国30$987.2K农用机械零件、其他钢铁制品
Sichuan Zhongxingsheng Agriculture and Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.中国6$387.2K农用机械零件、其他锻钢制品
Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.加拿大1$11.7K混合机
Guangdong Xinyuan Environmental Protection Engineering Co., Ltd.中国1$5.6K其他离心泵、其他功能机器
Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd.1$1.8K农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09农用机械零件SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-04-09齿轮及变速器SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-09农用机械零件SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-04-09农用机械零件SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-04-09齿轮及变速器SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-09农用机械零件SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-03-28饲料制备机SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$11.7K
2026-03-21液体气体测量仪SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2026-03-21液体气体测量仪SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$836
2026-03-21农用机械零件SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD中国$320

相关企业 · 同类产品

Tan Kim Nguyen Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →