Tan Kim Nguyen Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN KIM NGUYêN
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102039375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9601ESS |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | 109D/1, khu vực 1, Thị Trấn Đức Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN KIM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN KIM NGUYEN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn C3-02, Khu Đô Thị Bella Vila, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0984319179 |
| 邮箱 | tankimnguyendv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847982 | 混合机 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 30 | $987.2K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Sichuan Zhongxingsheng Agriculture and Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $387.2K | 农用机械零件、其他锻钢制品 |
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.7K | 混合机 |
| Guangdong Xinyuan Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他离心泵、其他功能机器 |
| Sichuan Zhongxinsheng Agriculture & Animal Husbandry Machinery Co., Ltd. | 1 | $1.8K | 农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 农用机械零件 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 农用机械零件 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 农用机械零件 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 农用机械零件 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-28 | 饲料制备机 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-21 | 液体气体测量仪 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-21 | 液体气体测量仪 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-03-21 | 农用机械零件 | SICHUAN ZHONGXINSHENG AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |