Chao Hun (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 棉纱废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chao Hun (Việt Nam)
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600667383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KP3EG0 |
| 成立日期 | 2004-02-20 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHAO HUN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHAO HUN (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02513560260 |
| 传真 | 02513560259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 191.5341亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520299 | 其他棉废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $1.23M |
| 中国台湾 | 2 | $169.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $681.2K | 棉纱废料、合成纤维废料 |
| Tzann Piin Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $435.5K | 其他棉废料 |
| TZANN PIIN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $169.3K | 其他棉废料 |
| Siam Cotton Wool Ltd. | 泰国 | 2 | $80.0K | 其他棉废料 |
| Saeng Charoen Grand Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.6K | 棉纱废料、高强力机织物 |
| Kamraisuprung Rueang Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $14.1K | 棉纱废料 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $20.7K |
| 2026-03-05 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $21.5K |
| 2026-01-23 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2025-12-16 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2025-12-16 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $78.5K |
| 2025-11-10 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $42.9K |
| 2025-07-31 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2025-07-25 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $63.8K |
| 2025-04-18 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2025-04-18 | 棉纱废料 | Burana Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |