Minh Dang Vina Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư MINH ĐăNG VINA
2
进口笔数
20
出口笔数
$678
进口金额
$29.7K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-01-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY46RX9 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MINH ĐĂNG VINA |
| 企业英文名称 | MINH DANG VINA INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84337980009 |
| 邮箱 | Doanxd1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $678 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $339 | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $339 | 印刷电路、其他塑料废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.4K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Masslam Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 非泡沫塑料片、铜合金箔 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $62 |
| 2025-09-23 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁结构体 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $172 |
| 2025-09-15 | 普通石膏制品 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $105 |
| 2025-09-15 | 其他钢铁结构体 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $62 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 水性聚合物涂料 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-01-23 | 水性聚合物涂料 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-22 | 水性聚合物涂料 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-01-22 | 水性聚合物涂料 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $65 |
| 2025-11-28 | 普通石膏制品 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $109 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $65 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2025-11-27 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁结构体 | DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | $62 |