GLOBAL HOUSE COMMERCIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NGôI NHà TOàN CầU
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109294855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5A60R2 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Số 19, tổ 80b, ngõ 69b đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGÔI NHÀ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL HOUSE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, tổ 80b, ngõ 69b đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0332332868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846792 | 气动工具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $322 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |