Hung Thinh Royal Construction Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XâY DựNG HưNG THịNH HOàNG GIA
- 邮箱24
10
进口笔数
0
出口笔数
$300.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315052788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6GB6DH |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG THỊNH HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HUNG THINH ROYAL CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $191.0K |
| 日本 | 5 | $109.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USVN Heavy Equipment Inc. | 美国 | 7 | $148.0K | 其他机械铲 |
| Bluesky Heavy Equipment Inc. | 美国 | 2 | $110.0K | 其他机械铲 |
| USVN Heavy Equipment Inc. | 加拿大 | 1 | $42.5K | 其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他机械铲 | BLUESKY HEAVY EQUIPMENT INC | 美国 | $63.0K |
| 2024-09-27 | 其他机械铲 | BLUESKY HEAVY EQUIPMENT INC | 美国 | $47.0K |
| 2024-09-16 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 日本 | $42.5K |
| 2024-09-06 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 美国 | $34.0K |
| 2024-07-26 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 美国 | $26.3K |
| 2024-07-22 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 美国 | $20.7K |
| 2023-04-03 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 日本 | $16.4K |
| 2023-04-03 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 日本 | $10.3K |
| 2023-04-03 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 日本 | $30.9K |
| 2023-02-03 | 其他机械铲 | USVN HEAVY EQUIPMENT INC | 日本 | $9.3K |