Trung Viet Agricultural Products Logistics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN Và THươNG MạI NôNG SảN TRUNG VIệT
14
进口笔数
0
出口笔数
$247.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ947HHH |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số 91, ngõ 87, đường Trần Hưng Đạo, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET FARM PRODUCE TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91, ngõ 87, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84898680048 |
| 邮箱 | truonghoangson46@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $247.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USON (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.5K | 电力控制板、LED照明装置 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.2K | LED照明装置、电力控制板 |
| Guangzhou Unique Aroma Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 工业用芳香物质 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $6.6K | 5-9mm中密纤维板、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 传动部件 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-25 | 其他轴承 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $819 |
| 2025-12-25 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2025-12-25 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-12-25 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-25 | 滚子链 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-12-25 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $75 |