MTP Viet Nam Trading & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他氯化物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Mtp Việt Nam
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$111.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106218983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BDQDW6 |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Xóm 1 Bắc, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Mtp Việt Nam |
| 企业英文名称 | MTP VIET NAM TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84913528959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282739 | 其他氯化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $111.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $111.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他氯化物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他氯化物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他氯化物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-03-27 | 其他氯化物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-24 | 其他丙烯酸聚合物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-03-24 | 其他氯化物 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |