ST Engineering Solution JSC

越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 信号装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Kỹ THUậT ST

399
进口笔数
1
出口笔数
$6.48M
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $518.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $352.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $343.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.3K · 10 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $518.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $166.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $352.1K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $160.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $317.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $343.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $214.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.3K · 10 笔出口 $26.9K · 1 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $518.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314568192
企查查编码QVN674B0J7
成立日期2017-08-11
联系地址Tầng 8, tòa nhà Callary, số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ST
企业英文名称ST ENGINEERING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Callary, số 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02862720020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853190信号装置零件
851840音频放大器
853650其他电气开关
851762通信设备
853110电气信号装置
732690其他钢铁制品
902680液体气体测量仪
852583电视数码摄像机
902690流量压力检测零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851840音频放大器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$2.10M
墨西哥83$1.15M
印度169$1.12M
美国56$571.8K
德国25$476.0K
英国16$361.3K
泰国5$213.9K
斯洛伐克4$113.1K
罗马尼亚3$103.9K
中国台湾12$61.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$26.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚179$3.28M电力控制板、电气信号装置
Honeywell Pte. Ltd.新加坡33$1.90M电力控制板、气体烟雾分析仪
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡9$430.8K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Diehl Metering GmbH德国9$334.2K液体计量表、液体气体测量仪
Honeywell International (India) Private Ltd.印度125$304.0K信号装置零件、电气信号装置
Fire Projects Pvt. Ltd.印度10$40.2K信号装置零件、其他通信设备
ADFWEB.COM S.r.l.意大利6$36.2K通信设备、其他自动控制仪
Diehl Metering SAS法国2$28.4K液体计量表、通信设备
EBELCO Industries Sdn. Bhd.马来西亚5$20.9K贱金属锁具零件、其他金属锁
Honeywell Analytics Asia Pacific Co., Ltd.韩国3$18.6K气体烟雾分析仪、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚1$26.9K飞机零件、信号装置零件

近期贸易明细

进口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$4.4K
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$4.4K
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$936
2026-04-281000伏以下插头插座HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$1.8K
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$936
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD墨西哥$1.2K
2026-04-281000伏以下插头插座HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD美国$1.8K
2026-04-28信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD墨西哥$1.2K
2026-04-27液体气体测量仪DIEHL METERING GMBH德国$2.5K
2026-04-27液体气体测量仪DIEHL METERING GMBH德国$7.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30音频放大器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$9.8K
2026-01-30音频放大器HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚$17.1K

相关企业 · 同类产品

ST Engineering Solution JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →