ST Engineering Solution JSC
越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Kỹ THUậT ST
399
进口笔数
1
出口笔数
$6.48M
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314568192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN674B0J7 |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Callary, số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ST |
| 企业英文名称 | ST ENGINEERING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Callary, số 123 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862720020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.10M |
| 墨西哥 | 83 | $1.15M |
| 印度 | 169 | $1.12M |
| 美国 | 56 | $571.8K |
| 德国 | 25 | $476.0K |
| 英国 | 16 | $361.3K |
| 泰国 | 5 | $213.9K |
| 斯洛伐克 | 4 | $113.1K |
| 罗马尼亚 | 3 | $103.9K |
| 中国台湾 | 12 | $61.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 179 | $3.28M | 电力控制板、电气信号装置 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.90M | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $430.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Diehl Metering GmbH | 德国 | 9 | $334.2K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 125 | $304.0K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Fire Projects Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $40.2K | 信号装置零件、其他通信设备 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 6 | $36.2K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Diehl Metering SAS | 法国 | 2 | $28.4K | 液体计量表、通信设备 |
| EBELCO Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $20.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Honeywell Analytics Asia Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.6K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.9K | 飞机零件、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $936 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $936 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下插头插座 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | DIEHL METERING GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | DIEHL METERING GMBH | 德国 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 音频放大器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-01-30 | 音频放大器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $17.1K |